| số nhiều | assizess |
the assizes
Tòa án đại hình
court of assizes
Tòa án đại hình
assizes begin
Đại hình bắt đầu
assizes end
Đại hình kết thúc
assize court
Tòa án đại hình
assize judge
Tòa án đại hình
quarter assizes
Đại hình quý
assizes were held
Đại hình đã được tổ chức
go to assizes
Đi đến đại hình
assize term
Kỳ đại hình
the judge will hold the assizes next month in the county town.
Tòa án sẽ tổ chức phiên tòa chung thẩm vào tháng tới tại thị trấn huyện.
assizes were historically held twice yearly in major towns.
Chung thẩm trước đây được tổ chức hai lần mỗi năm tại các thành phố lớn.
the grand assize was convened to settle the disputed inheritance.
Phiên chung thẩm lớn được triệu tập để giải quyết tranh chấp di sản.
circuit judges traveled throughout the region to deliver assizes.
Các thẩm phán đường bộ đi khắp khu vực để tổ chức phiên chung thẩm.
the assize of mort d'ancestor was a common legal action in medieval times.
Chung thẩm về mort d'ancestor là một hành động pháp lý phổ biến vào thời trung cổ.
local merchants testified at the assize regarding trade disputes.
Các thương nhân địa phương làm chứng tại phiên chung thẩm liên quan đến tranh chấp thương mại.
the assize courts processed hundreds of cases during the session.
Tòa chung thẩm đã xử lý hàng trăm vụ việc trong phiên tòa.
parliament established the commission of assizes to improve judicial administration.
Quốc hội thành lập ủy ban chung thẩm để cải thiện quản lý tư pháp.
prisoners awaited trial when the assizes opened in the spring.
Các tù nhân chờ xét xử khi phiên chung thẩm bắt đầu vào mùa xuân.
the historical archives preserve detailed records of the assize proceedings.
Các hồ sơ lịch sử lưu giữ các bản ghi chi tiết về các phiên chung thẩm.
an assize of bread was established to control food prices during the shortage.
Một phiên chung thẩm về lương thực được thiết lập để kiểm soát giá cả trong thời kỳ thiếu hụt.
the assize town served as the regional center for judicial administration.
Thị trấn chung thẩm đóng vai trò là trung tâm khu vực cho quản lý tư pháp.
judges on circuit delivered the assizes to remote communities each quarter.
Các thẩm phán đường bộ mang phiên chung thẩm đến các cộng đồng vùng sâu vùng xa mỗi quý.
the assizes
Tòa án đại hình
court of assizes
Tòa án đại hình
assizes begin
Đại hình bắt đầu
assizes end
Đại hình kết thúc
assize court
Tòa án đại hình
assize judge
Tòa án đại hình
quarter assizes
Đại hình quý
assizes were held
Đại hình đã được tổ chức
go to assizes
Đi đến đại hình
assize term
Kỳ đại hình
the judge will hold the assizes next month in the county town.
Tòa án sẽ tổ chức phiên tòa chung thẩm vào tháng tới tại thị trấn huyện.
assizes were historically held twice yearly in major towns.
Chung thẩm trước đây được tổ chức hai lần mỗi năm tại các thành phố lớn.
the grand assize was convened to settle the disputed inheritance.
Phiên chung thẩm lớn được triệu tập để giải quyết tranh chấp di sản.
circuit judges traveled throughout the region to deliver assizes.
Các thẩm phán đường bộ đi khắp khu vực để tổ chức phiên chung thẩm.
the assize of mort d'ancestor was a common legal action in medieval times.
Chung thẩm về mort d'ancestor là một hành động pháp lý phổ biến vào thời trung cổ.
local merchants testified at the assize regarding trade disputes.
Các thương nhân địa phương làm chứng tại phiên chung thẩm liên quan đến tranh chấp thương mại.
the assize courts processed hundreds of cases during the session.
Tòa chung thẩm đã xử lý hàng trăm vụ việc trong phiên tòa.
parliament established the commission of assizes to improve judicial administration.
Quốc hội thành lập ủy ban chung thẩm để cải thiện quản lý tư pháp.
prisoners awaited trial when the assizes opened in the spring.
Các tù nhân chờ xét xử khi phiên chung thẩm bắt đầu vào mùa xuân.
the historical archives preserve detailed records of the assize proceedings.
Các hồ sơ lịch sử lưu giữ các bản ghi chi tiết về các phiên chung thẩm.
an assize of bread was established to control food prices during the shortage.
Một phiên chung thẩm về lương thực được thiết lập để kiểm soát giá cả trong thời kỳ thiếu hụt.
the assize town served as the regional center for judicial administration.
Thị trấn chung thẩm đóng vai trò là trung tâm khu vực cho quản lý tư pháp.
judges on circuit delivered the assizes to remote communities each quarter.
Các thẩm phán đường bộ mang phiên chung thẩm đến các cộng đồng vùng sâu vùng xa mỗi quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay