asterion

[Mỹ]/ˈæstəriən/
[Anh]/æsˈtɛəriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Điểm trên hộp sọ nơi mà xương đỉnh, xương thái dương và xương chẩm gặp nhau.
Word Forms
số nhiềuasterions

Câu ví dụ

the asterion is a key landmark in the human skull.

asterion là một mốc quan trọng trong hộp sọ người.

many students study the asterion in anatomy class.

nhiều sinh viên nghiên cứu về asterion trong lớp giải phẫu.

the asterion serves as a reference point for cranial measurements.

asterion đóng vai trò là điểm tham chiếu cho phép đo kích thước hộp sọ.

understanding the asterion helps in identifying cranial fractures.

hiểu về asterion giúp xác định các vết nứt hộp sọ.

in some cultures, the asterion has symbolic meanings.

trong một số nền văn hóa, asterion có những ý nghĩa biểu tượng.

surgeons must be aware of the asterion during operations.

các bác sĩ phẫu thuật phải nhận thức về asterion trong quá trình phẫu thuật.

the asterion is located at the junction of several cranial bones.

asterion nằm ở giao điểm của nhiều xương sọ.

research on the asterion can provide insights into human evolution.

nghiên cứu về asterion có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của con người.

students often draw diagrams of the asterion for better understanding.

sinh viên thường vẽ các sơ đồ về asterion để hiểu rõ hơn.

in medical imaging, the asterion is easily identifiable.

trong chẩn đoán hình ảnh y tế, asterion dễ dàng nhận biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay