skilled astrogators
những nhà định hướng tinh tú có tay nghề
the astrogator calculated
nhà định hướng tinh tú đã tính toán
astrogators plot courses
các nhà định hướng tinh tú vẽ lộ trình
chief astrogator
nhà định hướng tinh tú trưởng
trained astrogator
nhà định hướng tinh tú được đào tạo
master astrogators
các nhà định hướng tinh tú bậc thầy
skilled astrogators
những nhà định hướng tinh tú có tay nghề
the astrogator calculated
nhà định hướng tinh tú đã tính toán
astrogators plot courses
các nhà định hướng tinh tú vẽ lộ trình
chief astrogator
nhà định hướng tinh tú trưởng
trained astrogator
nhà định hướng tinh tú được đào tạo
master astrogators
các nhà định hướng tinh tú bậc thầy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay