astroglia

[Mỹ]/əˈstrəʊɡliə/
[Anh]/əˈstroʊɡliə/

Dịch

n. tế bào thần kinh hình sao; tế bào thần kinh lớn
Các dạng của từ
số nhiềuastroglias

Câu ví dụ

reactive astroglia accumulate around the injury site within hours of trauma.

Ngôi sao phản ứng tích tụ xung quanh vị trí chấn thương trong vài giờ sau chấn thương.

the neuroprotective role of astroglia has been extensively studied in recent years.

Vai trò bảo vệ thần kinh của astroglia đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong những năm gần đây.

scientists discovered that damaged astroglia release inflammatory cytokines.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng astroglia bị tổn thương giải phóng các cytokine viêm.

activated astroglia form a glial scar that isolates injured tissue.

Ngôi sao hoạt hóa tạo ra một vết sẹo thần kinh cô lập mô bị thương.

astroglia dysfunction has been linked to various neurodegenerative diseases.

Sự rối loạn chức năng của astroglia đã được liên kết với nhiều bệnh thoái hóa thần kinh.

the proliferation of astroglia contributes to chronic neuroinflammation.

Sự phát triển của astroglia góp phần vào viêm thần kinh mãn tính.

astroglia-mediated signaling pathways regulate synaptic plasticity.

Các con đường truyền tín hiệu do astroglia trung gian điều chỉnh tính dẻo của synap.

in the healthy brain, astroglia maintain metabolic homeostasis.

Trong não khỏe mạnh, astroglia duy trì sự cân bằng chuyển hóa.

researchers are targeting astroglia to develop new therapeutic strategies.

Nghiên cứu viên đang nhắm vào astroglia để phát triển các chiến lược điều trị mới.

astroglia express various neurotransmitter receptors that modulate neural activity.

Astroglia biểu hiện nhiều loại thụ thể chất truyền thần kinh điều chỉnh hoạt động thần kinh.

early intervention can prevent harmful astroglia activation.

Can thiệp sớm có thể ngăn ngừa sự hoạt hóa có hại của astroglia.

genetic studies have revealed the heterogeneity of astroglia populations.

Các nghiên cứu di truyền đã tiết lộ tính đa dạng của các quần thể astroglia.

astroglia provide structural support to neurons in the central nervous system.

Astroglia cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các neuron trong hệ thần kinh trung ương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay