astrometry

[Mỹ]/ˈæs.trɒm.i.triː/
[Anh]/ˌæstrəmˈi.tri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khoa học đo lường vị trí và chuyển động của các đối tượng thiên văn.; Sự đo lường các đối tượng thiên văn.
Word Forms
số nhiềuastrometries

Cụm từ & Cách kết hợp

astrometry observations

quan sát thiên văn học

fundamental astrometry

thiên văn học cơ bản

geodetic astrometry

thiên văn học đo đạc

precise astrometry

thiên văn học chính xác

astrometry and geodesy

thiên văn học và đo đạc

historical astrometry

thiên văn học lịch sử

astrometry techniques

kỹ thuật thiên văn học

optical astrometry

thiên văn học quang học

Câu ví dụ

astrometry is essential for determining the positions of celestial objects.

Thiên văn học là điều cần thiết để xác định vị trí của các thiên thể.

advancements in astrometry have improved our understanding of the universe.

Những tiến bộ trong thiên văn học đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

many astronomers rely on astrometry to track the movement of stars.

Nhiều nhà thiên văn học dựa vào thiên văn học để theo dõi chuyển động của các ngôi sao.

astrometry can help identify exoplanets in distant solar systems.

Thiên văn học có thể giúp xác định các hành tinh ngoài hệ mặt trời trong các hệ mặt trời xa xôi.

precision astrometry is crucial for space navigation.

Thiên văn học chính xác là rất quan trọng cho việc điều hướng trong không gian.

astrometry techniques are used to calculate distances to nearby stars.

Các kỹ thuật thiên văn học được sử dụng để tính toán khoảng cách đến các ngôi sao gần đó.

recent studies in astrometry have revealed new insights into black holes.

Các nghiên cứu gần đây trong thiên văn học đã tiết lộ những hiểu biết mới về lỗ đen.

astrometry contributes to our knowledge of stellar evolution.

Thiên văn học đóng góp vào kiến ​​thức của chúng ta về sự tiến hóa của các ngôi sao.

many telescopes are equipped with astrometry capabilities.

Nhiều kính viễn vọng được trang bị khả năng thiên văn học.

astrometry plays a vital role in the field of astrophysics.

Thiên văn học đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực thiên văn vật lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay