her astutenesses in negotiations helped secure the deal.
Khả năng đánh giá sắc bén của cô ấy trong đàm phán đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
his astutenesses in business are well-known.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong kinh doanh là điều ai cũng biết.
she demonstrated her astutenesses during the meeting.
Cô ấy đã thể hiện khả năng đánh giá sắc bén của mình trong cuộc họp.
astutenesses in market trends can lead to success.
Khả năng đánh giá sắc bén về xu hướng thị trường có thể dẫn đến thành công.
his astutenesses in strategy were impressive.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong chiến lược rất ấn tượng.
she used her astutenesses to solve complex problems.
Cô ấy đã sử dụng khả năng đánh giá sắc bén của mình để giải quyết các vấn đề phức tạp.
her astutenesses in understanding people are remarkable.
Khả năng đánh giá sắc bén của cô ấy trong việc hiểu mọi người là điều đáng chú ý.
astutenesses in technology are essential for innovation.
Khả năng đánh giá sắc bén về công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
his astutenesses in identifying opportunities are unmatched.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong việc xác định cơ hội là vô song.
astutenesses in leadership can inspire a team.
Khả năng đánh giá sắc bén trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho một đội ngũ.
her astutenesses in negotiations helped secure the deal.
Khả năng đánh giá sắc bén của cô ấy trong đàm phán đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
his astutenesses in business are well-known.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong kinh doanh là điều ai cũng biết.
she demonstrated her astutenesses during the meeting.
Cô ấy đã thể hiện khả năng đánh giá sắc bén của mình trong cuộc họp.
astutenesses in market trends can lead to success.
Khả năng đánh giá sắc bén về xu hướng thị trường có thể dẫn đến thành công.
his astutenesses in strategy were impressive.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong chiến lược rất ấn tượng.
she used her astutenesses to solve complex problems.
Cô ấy đã sử dụng khả năng đánh giá sắc bén của mình để giải quyết các vấn đề phức tạp.
her astutenesses in understanding people are remarkable.
Khả năng đánh giá sắc bén của cô ấy trong việc hiểu mọi người là điều đáng chú ý.
astutenesses in technology are essential for innovation.
Khả năng đánh giá sắc bén về công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
his astutenesses in identifying opportunities are unmatched.
Khả năng đánh giá sắc bén của anh ấy trong việc xác định cơ hội là vô song.
astutenesses in leadership can inspire a team.
Khả năng đánh giá sắc bén trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho một đội ngũ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now