asunto

[Mỹ]/əˈsʊn.təʊ/
[Anh]/əˈsʊn.toʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el asunto

asunto pendiente

asunto importante

otro asunto

el mismo asunto

asunto terminado

¿qué asunto?

asunto resuelto

sin asunto

asuntos del día

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay