asynclitisms

[Mỹ]/əˈsɪnklɪtɪzəmz/
[Anh]/əˈsɪnklɪtɪzəmz/

Dịch

n. Thuật ngữ y học chỉ tư thế nghiêng hoặc lệch của đầu thai nhi trong quá trình chuyển dạ, khi đầu không được căn chỉnh trực tiếp với lối vào khung chậu mà nghiêng về một bên; dạng số nhiều của asynclitism.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid asynclitisms

Tránh các hiện tượng bất đồng thời

asynclitisms occur

Các hiện tượng bất đồng thời xảy ra

asynclitisms in sentences

Các hiện tượng bất đồng thời trong câu

correct asynclitisms

Sửa các hiện tượng bất đồng thời

linguistic asynclitisms

Các hiện tượng bất đồng thời ngôn ngữ

asynclitisms examples

Ví dụ về các hiện tượng bất đồng thời

analyze asynclitisms

Phân tích các hiện tượng bất đồng thời

asynclitisms found

Các hiện tượng bất đồng thời được phát hiện

study asynclitisms

Nghiên cứu các hiện tượng bất đồng thời

asynclitisms identified

Các hiện tượng bất đồng thời được xác định

Câu ví dụ

the linguistic study focused on the asynclitisms found in the dialect.

Nghiên cứu ngôn ngữ tập trung vào các hiện tượng asynclitism trong phương ngữ này.

she wrote a thesis on asynclitisms in early medieval texts.

Cô ấy đã viết một luận văn về các hiện tượng asynclitism trong các văn bản trung cổ đầu tiên.

linguists analyzed asynclitisms to understand the region's phonetic evolution.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích các hiện tượng asynclitism để hiểu về quá trình phát triển âm thanh của khu vực.

identifying asynclitisms is crucial for accurate historical reconstruction.

Xác định các hiện tượng asynclitism là rất quan trọng cho việc tái tạo chính xác lịch sử.

the professor explained asynclitisms during the phonology lecture.

Giáo sư đã giải thích về các hiện tượng asynclitism trong bài giảng về âm học.

his research highlights asynclitisms in specific slavic languages.

Nghiên cứu của ông làm nổi bật các hiện tượng asynclitism trong các ngôn ngữ Slavic cụ thể.

modern speech gradually eliminated many ancient asynclitisms.

Ngôn ngữ hiện đại dần dần loại bỏ nhiều hiện tượng asynclitism cổ xưa.

the dictionary defines asynclitisms as a specific type of clisis.

Từ điển định nghĩa asynclitism là một loại cụ thể của clisis.

common examples of asynclitisms appear in various conversational styles.

Các ví dụ phổ biến về asynclitism xuất hiện trong nhiều phong cách giao tiếp khác nhau.

the manuscript contains marginal notes regarding asynclitisms.

Bản thảo chứa các chú thích bên lề liên quan đến asynclitism.

distinct asynclitisms characterize the northern variant of the language.

Các asynclitism đặc trưng xác định phương ngữ phía bắc của ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay