asyndeton

[Mỹ]/ˌæsɪnˈdiːtən/
[Anh]/ˌæsinˈdiːtən/

Dịch

n.Sự bỏ qua các liên từ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Các dạng của từ
số nhiềuasyndeta

Cụm từ & Cách kết hợp

understanding asyndeton effect

hiểu hiệu ứng tắc nghẹn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay