asynergias

[US]/ˌæsɪnˈɜːr dʒiəs/
[UK]/ˌæsɪnˈɝːdʒiəz/

Translation

n. Sự thiếu phối hợp hoặc hợp tác giữa các phần khác nhau của một hệ thống hoặc tổ chức.

Phrases & Collocations

synergies and asynergias

sự cộng hưởng và phản cộng hưởng

identify potential asynergias

xác định các phản cộng hưởng tiềm ẩn

mitigate negative asynergias

giảm thiểu các phản cộng hưởng tiêu cực

Example Sentences

asynergias can lead to unexpected outcomes in teamwork.

Những bất đồng có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn trong công việc nhóm.

understanding asynergias is crucial for effective project management.

Hiểu về những bất đồng là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả.

the concept of asynergias helps explain certain market behaviors.

Khái niệm về những bất đồng giúp giải thích một số hành vi thị trường.

researchers are studying asynergias in social networks.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về những bất đồng trong mạng xã hội.

asynergias can occur when team members do not communicate effectively.

Những bất đồng có thể xảy ra khi các thành viên trong nhóm không giao tiếp hiệu quả.

addressing asynergias is essential for improving productivity.

Giải quyết những bất đồng là điều cần thiết để cải thiện năng suất.

the report highlighted the risks associated with asynergias.

Báo cáo nêu bật những rủi ro liên quan đến những bất đồng.

asynergias can hinder innovation in organizations.

Những bất đồng có thể cản trở sự đổi mới trong các tổ chức.

identifying asynergias can improve team dynamics.

Xác định những bất đồng có thể cải thiện động lực của nhóm.

training sessions can help reduce asynergias in teams.

Các buổi đào tạo có thể giúp giảm bớt những bất đồng trong các nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now