the ancient atalayas were built on hilltops to watch for approaching ships.
Các pháo đài cổ đại được xây dựng trên các đỉnh đồi để quan sát các con tàu đang đến gần.
tourists visit the atalayas to enjoy panoramic views of the coastline.
Các du khách đến thăm các pháo đài để tận hưởng cảnh quan toàn cảnh ven biển.
the atalayas along the border have been restored as historical monuments.
Các pháo đài dọc theo biên giới đã được phục hồi như các di tích lịch sử.
medieval atalayas served as communication signals between villages.
Các pháo đài thời trung cổ đóng vai trò như tín hiệu giao tiếp giữa các làng mạc.
the military atalayas were equipped with telescopes and flag systems.
Các pháo đài quân sự được trang bị kính viễn vọng và hệ thống cờ.
local legends say ghosts haunt the abandoned atalayas at night.
Các huyền thoại địa phương nói rằng ma quỷ ám ảnh các pháo đài bỏ hoang vào ban đêm.
the atalayas offer excellent spots for photography at sunset.
Các pháo đài cung cấp những điểm tuyệt vời để chụp ảnh vào lúc hoàng hôn.
archaeologists are studying the remains of ancient atalayas in the region.
Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các di tích của các pháo đài cổ đại trong khu vực.
the atalayas were strategically positioned to detect enemy movements.
Các pháo đài được đặt chiến lược để phát hiện các chuyển động của kẻ địch.
hikers can climb to the atalayas via marked mountain trails.
Các người leo núi có thể leo lên các pháo đài thông qua các con đường núi được đánh dấu.
the atalayas provide nesting grounds for several bird species.
Các pháo đài cung cấp nơi làm tổ cho nhiều loài chim.
preservation efforts are underway to protect the medieval atalayas.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các pháo đài thời trung cổ.
the ancient atalayas were built on hilltops to watch for approaching ships.
Các pháo đài cổ đại được xây dựng trên các đỉnh đồi để quan sát các con tàu đang đến gần.
tourists visit the atalayas to enjoy panoramic views of the coastline.
Các du khách đến thăm các pháo đài để tận hưởng cảnh quan toàn cảnh ven biển.
the atalayas along the border have been restored as historical monuments.
Các pháo đài dọc theo biên giới đã được phục hồi như các di tích lịch sử.
medieval atalayas served as communication signals between villages.
Các pháo đài thời trung cổ đóng vai trò như tín hiệu giao tiếp giữa các làng mạc.
the military atalayas were equipped with telescopes and flag systems.
Các pháo đài quân sự được trang bị kính viễn vọng và hệ thống cờ.
local legends say ghosts haunt the abandoned atalayas at night.
Các huyền thoại địa phương nói rằng ma quỷ ám ảnh các pháo đài bỏ hoang vào ban đêm.
the atalayas offer excellent spots for photography at sunset.
Các pháo đài cung cấp những điểm tuyệt vời để chụp ảnh vào lúc hoàng hôn.
archaeologists are studying the remains of ancient atalayas in the region.
Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các di tích của các pháo đài cổ đại trong khu vực.
the atalayas were strategically positioned to detect enemy movements.
Các pháo đài được đặt chiến lược để phát hiện các chuyển động của kẻ địch.
hikers can climb to the atalayas via marked mountain trails.
Các người leo núi có thể leo lên các pháo đài thông qua các con đường núi được đánh dấu.
the atalayas provide nesting grounds for several bird species.
Các pháo đài cung cấp nơi làm tổ cho nhiều loài chim.
preservation efforts are underway to protect the medieval atalayas.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các pháo đài thời trung cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay