ataraxis

[Mỹ]/ˌætəˈræksɪs/
[Anh]/ˌætəˈræksɪs/

Dịch

n. sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo âu
Các dạng của từ
số nhiềuataraxes

Câu ví dụ

the philosopher sought ataraxis through contemplation and careful reasoning.

Triết gia đã tìm kiếm sự an tịnh (ataraxis) thông qua sự chiêm nghiệm và lập luận cẩn trọng.

after years of anxiety, she finally found ataraxis in her daily meditation practice.

Sau nhiều năm lo lắng, cô cuối cùng đã tìm thấy sự an tịnh (ataraxis) trong thực hành thiền định hàng ngày của mình.

epicurus taught that ataraxis and aponia were the twin goals of a well-lived life.

Epicurus dạy rằng ataraxis và aponia là hai mục tiêu song song của một cuộc sống được sống tốt.

the ancient stoics believed that ataraxis could be achieved by focusing only on what we can control.

Các nhà stoic cổ đại tin rằng ataraxis có thể đạt được bằng cách chỉ tập trung vào những điều chúng ta có thể kiểm soát.

modern psychology recognizes ataraxis as a state of profound psychological calm.

Tâm lý học hiện đại coi ataraxis là trạng thái bình tĩnh tâm lý sâu sắc.

he described his ataraxis as a peaceful stillness that persisted despite external chaos.

Ông mô tả sự an tịnh (ataraxis) của mình là sự yên bình không thay đổi dù có sự hỗn loạn bên ngoài.

the pursuit of ataraxis has motivated philosophers and spiritual seekers throughout human history.

Sự theo đuổi ataraxis đã thúc đẩy các triết gia và người tìm kiếm tinh thần suốt lịch sử nhân loại.

some people achieve ataraxis through religious faith, while others find it through secular practices.

Một số người đạt được ataraxis thông qua niềm tin tôn giáo, trong khi những người khác tìm thấy nó thông qua các thực hành thế tục.

the concept of ataraxis appears in both eastern and western philosophical traditions.

Khái niệm ataraxis xuất hiện trong cả truyền thống triết học phương Đông và phương Tây.

true ataraxis requires both mental discipline and acceptance of life's inherent uncertainties.

Sự an tịnh (ataraxis) thật sự đòi hỏi cả kỷ luật tinh thần và sự chấp nhận những bất định vốn có của cuộc sống.

her ataraxis was not the absence of emotion but a balanced relationship with all feelings.

Sự an tịnh (ataraxis) của cô không phải là sự vắng mặt của cảm xúc mà là mối quan hệ cân bằng với tất cả các cảm xúc.

the therapist helped him develop techniques for achieving lasting ataraxis without medication.

Nhà trị liệu đã giúp anh phát triển các kỹ thuật để đạt được sự an tịnh (ataraxis) bền vững mà không cần dùng thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay