she sought atars through years of meditation and self-reflection.
Cô tìm kiếm atars qua nhiều năm thiền định và tự suy ngẫm.
the philosophy teaches that true atars comes from accepting what we cannot control.
Triết học dạy rằng atars đích thực đến từ việc chấp nhận những gì chúng ta không thể kiểm soát.
after the storm, he finally found the atars he had been searching for.
Sau cơn bão, anh cuối cùng đã tìm thấy atars mà anh đã tìm kiếm.
her daily practice of yoga helped her maintain emotional atars despite life's challenges.
Thực hành yoga hàng ngày của cô giúp cô duy trì sự bình thản về mặt cảm xúc bất chấp những thử thách của cuộc sống.
the ancient text describes atars as a state beyond ordinary happiness.
Văn bản cổ mô tả atars là một trạng thái vượt ra ngoài hạnh phúc thông thường.
he discovered that atars requires letting go of attachment to outcomes.
Anh phát hiện ra rằng atars đòi hỏi phải buông bỏ sự gắn bó với kết quả.
true atars emerges when we cease comparing ourselves to others.
Atars đích thực xuất hiện khi chúng ta ngừng so sánh bản thân với người khác.
the monk described atars as a quiet mind free from disturbance.
Nhà sư mô tả atars là một tâm trí bình tĩnh, không bị xao lãng.
she wrote extensively about achieving atars through mindfulness practices.
Cô ấy đã viết rất nhiều về việc đạt được atars thông qua các phương pháp thực hành chánh niệm.
the journey toward atars begins with acknowledging our deepest fears.
Hành trình hướng tới atars bắt đầu bằng việc thừa nhận những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của chúng ta.
atars is not the absence of problems but the peace within them.
Atars không phải là sự vắng mặt của các vấn đề mà là sự bình tĩnh bên trong chúng.
he realized that atars comes from living according to one's authentic values.
Anh nhận ra rằng atars đến từ việc sống theo những giá trị chân thực của bản thân.
she sought atars through years of meditation and self-reflection.
Cô tìm kiếm atars qua nhiều năm thiền định và tự suy ngẫm.
the philosophy teaches that true atars comes from accepting what we cannot control.
Triết học dạy rằng atars đích thực đến từ việc chấp nhận những gì chúng ta không thể kiểm soát.
after the storm, he finally found the atars he had been searching for.
Sau cơn bão, anh cuối cùng đã tìm thấy atars mà anh đã tìm kiếm.
her daily practice of yoga helped her maintain emotional atars despite life's challenges.
Thực hành yoga hàng ngày của cô giúp cô duy trì sự bình thản về mặt cảm xúc bất chấp những thử thách của cuộc sống.
the ancient text describes atars as a state beyond ordinary happiness.
Văn bản cổ mô tả atars là một trạng thái vượt ra ngoài hạnh phúc thông thường.
he discovered that atars requires letting go of attachment to outcomes.
Anh phát hiện ra rằng atars đòi hỏi phải buông bỏ sự gắn bó với kết quả.
true atars emerges when we cease comparing ourselves to others.
Atars đích thực xuất hiện khi chúng ta ngừng so sánh bản thân với người khác.
the monk described atars as a quiet mind free from disturbance.
Nhà sư mô tả atars là một tâm trí bình tĩnh, không bị xao lãng.
she wrote extensively about achieving atars through mindfulness practices.
Cô ấy đã viết rất nhiều về việc đạt được atars thông qua các phương pháp thực hành chánh niệm.
the journey toward atars begins with acknowledging our deepest fears.
Hành trình hướng tới atars bắt đầu bằng việc thừa nhận những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của chúng ta.
atars is not the absence of problems but the peace within them.
Atars không phải là sự vắng mặt của các vấn đề mà là sự bình tĩnh bên trong chúng.
he realized that atars comes from living according to one's authentic values.
Anh nhận ra rằng atars đến từ việc sống theo những giá trị chân thực của bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay