ateleioses

[Mỹ]/ˌætɛliˈoʊsɪs/
[Anh]/ˌætɛl-i-ˈoʊ-səs/

Dịch

n. một tình trạng phát triển không hoàn chỉnh hoặc không hoàn hảo, đặc biệt là một loại lùn do thiếu hụt tuyến yên nơi cá nhân có trí tuệ bình thường mặc dù sự phát triển của họ bị chậm lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

ateleiosis in philosophy

nghĩa là sự thiếu hoàn chỉnh trong triết học

Câu ví dụ

ateleiosis can lead to a lack of purpose in life.

bệnh ateliosis có thể dẫn đến sự thiếu mục đích trong cuộc sống.

many people suffer from ateleiosis without realizing it.

nhiều người mắc bệnh ateliosis mà không nhận ra.

therapy can help individuals overcome ateleiosis.

vật lý trị liệu có thể giúp các cá nhân vượt qua bệnh ateliosis.

ateleiosis often manifests as chronic dissatisfaction.

bệnh ateliosis thường biểu hiện như sự không hài lòng mãn tính.

understanding ateleiosis is crucial for mental health.

hiểu về bệnh ateliosis rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

people with ateleiosis may feel disconnected from their goals.

những người bị bệnh ateliosis có thể cảm thấy xa rời mục tiêu của họ.

ateleiosis can affect one's relationships and social life.

bệnh ateliosis có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và cuộc sống xã hội của một người.

identifying signs of ateleiosis is the first step to recovery.

nhận biết các dấu hiệu của bệnh ateliosis là bước đầu tiên để phục hồi.

education about ateleiosis is essential in schools.

giáo dục về bệnh ateliosis là điều cần thiết ở trường học.

support groups can provide comfort for those experiencing ateleiosis.

các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người đang trải qua bệnh ateliosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay