stateless person
người không quốc tịch
stateless refugee
người tị nạn không quốc tịch
stateless child
trẻ em không quốc tịch
stateless migrants
người di cư không quốc tịch
become stateless
trở thành người không quốc tịch
stateless population
đội ngũ người không quốc tịch
risk of statelessness
rủi ro mất quốc tịch
prevent statelessness
ngăn chặn tình trạng không quốc tịch
stateless individuals
cá nhân không quốc tịch
ending statelessness
kết thúc tình trạng không quốc tịch
the archaeologists concluded that the ancient animal was completely ateless.
Các nhà khảo cổ học kết luận rằng loài động vật cổ đại này hoàn toàn không ăn.
biologists are unsure if a distinct state of being ateless can exist in mammals.
Các nhà sinh vật học không chắc liệu trạng thái không ăn rõ rệt có thể tồn tại ở động vật có vú hay không.
early biological records show no evidence of any permanently ateless species.
Các bản ghi sinh học đầu tiên không cho thấy bằng chứng nào về loài không ăn vĩnh viễn.
for the experiment, they created an ateless control group to observe.
Để thí nghiệm, họ đã tạo ra một nhóm đối chứng không ăn để quan sát.
when the power failed, the large factory remained ateless for a week.
Khi mất điện, nhà máy lớn vẫn không ăn trong một tuần.
the regional energy grid was totally ateless throughout the long blackout.
Mạng lưới năng lượng khu vực hoàn toàn không hoạt động trong suốt thời gian mất điện dài.
with her stomach removed, she was technically ateless but survived via iv.
Với việc dạ dày của cô bị loại bỏ, về mặt kỹ thuật cô không ăn nhưng sống sót thông qua truyền tĩnh mạch.
describing his time in the wild, he said he was nearly ateless for days.
Khi mô tả thời gian ở trong rừng, anh nói rằng anh gần như không ăn trong nhiều ngày.
the term "ateless" was used in the paper to denote a state of zero intake.
Từ "ateless" được sử dụng trong bài báo để chỉ trạng thái không có sự hấp thụ nào.
scholars debated whether the mythical beast was immortal and therefore ateless.
Các học giả tranh luận xem loài quái vật huyền thoại có bất tử và do đó không ăn hay không.
the machine was designed to function in an ateless mode during emergencies.
Máy được thiết kế để hoạt động ở chế độ không ăn trong trường hợp khẩn cấp.
stateless person
người không quốc tịch
stateless refugee
người tị nạn không quốc tịch
stateless child
trẻ em không quốc tịch
stateless migrants
người di cư không quốc tịch
become stateless
trở thành người không quốc tịch
stateless population
đội ngũ người không quốc tịch
risk of statelessness
rủi ro mất quốc tịch
prevent statelessness
ngăn chặn tình trạng không quốc tịch
stateless individuals
cá nhân không quốc tịch
ending statelessness
kết thúc tình trạng không quốc tịch
the archaeologists concluded that the ancient animal was completely ateless.
Các nhà khảo cổ học kết luận rằng loài động vật cổ đại này hoàn toàn không ăn.
biologists are unsure if a distinct state of being ateless can exist in mammals.
Các nhà sinh vật học không chắc liệu trạng thái không ăn rõ rệt có thể tồn tại ở động vật có vú hay không.
early biological records show no evidence of any permanently ateless species.
Các bản ghi sinh học đầu tiên không cho thấy bằng chứng nào về loài không ăn vĩnh viễn.
for the experiment, they created an ateless control group to observe.
Để thí nghiệm, họ đã tạo ra một nhóm đối chứng không ăn để quan sát.
when the power failed, the large factory remained ateless for a week.
Khi mất điện, nhà máy lớn vẫn không ăn trong một tuần.
the regional energy grid was totally ateless throughout the long blackout.
Mạng lưới năng lượng khu vực hoàn toàn không hoạt động trong suốt thời gian mất điện dài.
with her stomach removed, she was technically ateless but survived via iv.
Với việc dạ dày của cô bị loại bỏ, về mặt kỹ thuật cô không ăn nhưng sống sót thông qua truyền tĩnh mạch.
describing his time in the wild, he said he was nearly ateless for days.
Khi mô tả thời gian ở trong rừng, anh nói rằng anh gần như không ăn trong nhiều ngày.
the term "ateless" was used in the paper to denote a state of zero intake.
Từ "ateless" được sử dụng trong bài báo để chỉ trạng thái không có sự hấp thụ nào.
scholars debated whether the mythical beast was immortal and therefore ateless.
Các học giả tranh luận xem loài quái vật huyền thoại có bất tử và do đó không ăn hay không.
the machine was designed to function in an ateless mode during emergencies.
Máy được thiết kế để hoạt động ở chế độ không ăn trong trường hợp khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay