| số nhiều | athwartships |
athwartship movement
chuyển động ngang tàu
vessel's athwartship stability
tính ổn định ngang tàu
athwartship dimension
kích thước ngang tàu
travel athwartship
đi ngang tàu
look athwartship
nhìn ngang tàu
athwartship beam
bản ngang tàu
fire athwartship
bắn ngang tàu
impact athwartship
tác động ngang tàu
athwartship force
lực ngang tàu
move athwartship
di chuyển ngang tàu
the ship was positioned athwartship to maximize stability during the storm.
con tàu được định vị ngang tàu để tối đa hóa sự ổn định trong suốt cơn bão.
they secured the cargo athwartship to prevent it from shifting.
họ đã cố định hàng hóa ngang tàu để ngăn nó bị dịch chuyển.
the athwartship passageway allowed easy access to both sides of the vessel.
đường đi ngang tàu cho phép dễ dàng tiếp cận cả hai bên của tàu.
during the maneuver, the crew adjusted the sails athwartship.
trong quá trình điều khiển, thủy thủ đoàn đã điều chỉnh các cánh buồm ngang tàu.
the athwartship trim of the boat was crucial for its performance.
cấu hình ngang tàu của thuyền rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
he measured the athwartship distance to ensure proper alignment.
anh ấy đã đo khoảng cách ngang tàu để đảm bảo căn chỉnh chính xác.
the design included an athwartship bulkhead for added strength.
thiết kế bao gồm một vách ngăn ngang tàu để tăng thêm độ chắc chắn.
they installed the equipment athwartship to optimize space.
họ đã lắp đặt thiết bị ngang tàu để tối ưu hóa không gian.
the athwartship orientation of the sails improved the boat's speed.
hướng ngang tàu của các cánh buồm đã cải thiện tốc độ của thuyền.
understanding athwartship dynamics is essential for shipbuilders.
hiểu rõ về động lực học ngang tàu là điều cần thiết đối với các nhà chế tạo tàu.
athwartship movement
chuyển động ngang tàu
vessel's athwartship stability
tính ổn định ngang tàu
athwartship dimension
kích thước ngang tàu
travel athwartship
đi ngang tàu
look athwartship
nhìn ngang tàu
athwartship beam
bản ngang tàu
fire athwartship
bắn ngang tàu
impact athwartship
tác động ngang tàu
athwartship force
lực ngang tàu
move athwartship
di chuyển ngang tàu
the ship was positioned athwartship to maximize stability during the storm.
con tàu được định vị ngang tàu để tối đa hóa sự ổn định trong suốt cơn bão.
they secured the cargo athwartship to prevent it from shifting.
họ đã cố định hàng hóa ngang tàu để ngăn nó bị dịch chuyển.
the athwartship passageway allowed easy access to both sides of the vessel.
đường đi ngang tàu cho phép dễ dàng tiếp cận cả hai bên của tàu.
during the maneuver, the crew adjusted the sails athwartship.
trong quá trình điều khiển, thủy thủ đoàn đã điều chỉnh các cánh buồm ngang tàu.
the athwartship trim of the boat was crucial for its performance.
cấu hình ngang tàu của thuyền rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
he measured the athwartship distance to ensure proper alignment.
anh ấy đã đo khoảng cách ngang tàu để đảm bảo căn chỉnh chính xác.
the design included an athwartship bulkhead for added strength.
thiết kế bao gồm một vách ngăn ngang tàu để tăng thêm độ chắc chắn.
they installed the equipment athwartship to optimize space.
họ đã lắp đặt thiết bị ngang tàu để tối ưu hóa không gian.
the athwartship orientation of the sails improved the boat's speed.
hướng ngang tàu của các cánh buồm đã cải thiện tốc độ của thuyền.
understanding athwartship dynamics is essential for shipbuilders.
hiểu rõ về động lực học ngang tàu là điều cần thiết đối với các nhà chế tạo tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay