atlantas

[Mỹ]/ˈæt.lən.təs/
[Anh]/ˌæt.ləˈn.təs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thủ đô của bang Georgia, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

atlantas of knowledge

atlantas của kiến thức

atlanta's bustling streets

những con phố nhộn nhịp của atlanta

exploring atlanta's history

khám phá lịch sử của atlanta

atlantas renowned museums

những viện bảo tàng nổi tiếng của atlanta

atlantas iconic skyline

dòng chân trời mang tính biểu tượng của atlanta

Câu ví dụ

atlantas is known for its vibrant culture.

Atlanta nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many businesses thrive in atlantas.

Nhiều doanh nghiệp phát triển mạnh ở Atlanta.

atlantas has a rich history.

Atlanta có lịch sử phong phú.

tourists flock to atlantas every year.

Mỗi năm, du khách đổ về Atlanta.

atlantas is famous for its southern hospitality.

Atlanta nổi tiếng với sự hiếu khách miền Nam.

there are many parks in atlantas.

Có rất nhiều công viên ở Atlanta.

atlantas hosts various annual festivals.

Atlanta tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

education is a priority in atlantas.

Giáo dục là ưu tiên hàng đầu ở Atlanta.

many sports teams are based in atlantas.

Nhiều đội thể thao có trụ sở tại Atlanta.

atlantas is a hub for transportation.

Atlanta là trung tâm giao thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay