atmometer

[Mỹ]/ˈætmoʊmɪtər/
[Anh]/ˌæt.məˈmɛ.t̬ɚ/

Dịch

n.Một thiết bị được sử dụng để đo tỷ lệ bay hơi hoặc hóa hơi của một chất lỏng.
Word Forms
số nhiềuatmometers

Cụm từ & Cách kết hợp

a calibrated atmometer

một atmometer đã được hiệu chỉnh

Câu ví dụ

the atmometer is used to measure evaporation rates.

thiết bị đo mốc sử dụng để đo tốc độ bay hơi.

farmers often rely on an atmometer for irrigation decisions.

những người nông dân thường dựa vào thiết bị đo mốc để đưa ra quyết định về tưới tiêu.

an atmometer can help in understanding local climate conditions.

thiết bị đo mốc có thể giúp hiểu rõ các điều kiện khí hậu địa phương.

using an atmometer can improve water conservation efforts.

việc sử dụng thiết bị đo mốc có thể cải thiện các nỗ lực bảo tồn nước.

researchers utilize atmometers in their environmental studies.

các nhà nghiên cứu sử dụng thiết bị đo mốc trong các nghiên cứu về môi trường của họ.

the design of the atmometer has evolved over the years.

thiết kế của thiết bị đo mốc đã phát triển theo những năm tháng.

atmometers are essential tools in agricultural science.

thiết bị đo mốc là những công cụ thiết yếu trong khoa học nông nghiệp.

to accurately measure evaporation, an atmometer should be calibrated regularly.

để đo chính xác sự bay hơi, thiết bị đo mốc nên được hiệu chỉnh thường xuyên.

the atmometer provides valuable data for climate modeling.

thiết bị đo mốc cung cấp dữ liệu có giá trị cho việc mô hình hóa khí hậu.

understanding how to use an atmometer is crucial for meteorologists.

hiểu cách sử dụng thiết bị đo mốc là rất quan trọng đối với các nhà khí tượng học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay