study atmospherics
nghiên cứu khí quyển
handle atmospherics carefully
xử lý khí quyển cẩn thận
impact on atmospherics
tác động đến khí quyển
adjust the atmospherics
điều chỉnh khí quyển
the atmospherics of the concert created a magical experience.
Không khí của buổi hòa nhạc đã tạo ra một trải nghiệm kỳ diệu.
good atmospherics can enhance customer satisfaction in retail.
Không khí tốt có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ.
the atmospherics of the restaurant made it a perfect date spot.
Không khí của nhà hàng khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng cho những cuộc hẹn hò.
he studied the atmospherics of different cultures.
Anh ấy nghiên cứu về không khí của các nền văn hóa khác nhau.
the movie's atmospherics were enhanced by the soundtrack.
Không khí của bộ phim đã được nâng cao bởi nhạc nền.
creating the right atmospherics is key to a successful event.
Tạo ra không khí phù hợp là yếu tố quan trọng để có một sự kiện thành công.
she loves the atmospherics of rainy days.
Cô ấy yêu thích không khí của những ngày mưa.
the atmospherics during the festival were electric.
Không khí trong suốt lễ hội thật điện tử.
atmospherics play a crucial role in storytelling.
Không khí đóng vai trò quan trọng trong kể chuyện.
we need to improve the atmospherics in our workspace.
Chúng ta cần cải thiện không khí trong không gian làm việc của chúng ta.
study atmospherics
nghiên cứu khí quyển
handle atmospherics carefully
xử lý khí quyển cẩn thận
impact on atmospherics
tác động đến khí quyển
adjust the atmospherics
điều chỉnh khí quyển
the atmospherics of the concert created a magical experience.
Không khí của buổi hòa nhạc đã tạo ra một trải nghiệm kỳ diệu.
good atmospherics can enhance customer satisfaction in retail.
Không khí tốt có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ.
the atmospherics of the restaurant made it a perfect date spot.
Không khí của nhà hàng khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng cho những cuộc hẹn hò.
he studied the atmospherics of different cultures.
Anh ấy nghiên cứu về không khí của các nền văn hóa khác nhau.
the movie's atmospherics were enhanced by the soundtrack.
Không khí của bộ phim đã được nâng cao bởi nhạc nền.
creating the right atmospherics is key to a successful event.
Tạo ra không khí phù hợp là yếu tố quan trọng để có một sự kiện thành công.
she loves the atmospherics of rainy days.
Cô ấy yêu thích không khí của những ngày mưa.
the atmospherics during the festival were electric.
Không khí trong suốt lễ hội thật điện tử.
atmospherics play a crucial role in storytelling.
Không khí đóng vai trò quan trọng trong kể chuyện.
we need to improve the atmospherics in our workspace.
Chúng ta cần cải thiện không khí trong không gian làm việc của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay