atopy

[Mỹ]/ˈætəʊpi/
[Anh]/əˈtɑːpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khuynh hướng di truyền để phát triển các tình trạng dị ứng.; Một phản ứng không điển hình hoặc bất thường, đặc biệt là một phản ứng dị ứng.
Word Forms
số nhiềuatopies

Cụm từ & Cách kết hợp

atopy spectrum

phổ atopy

atopy testing

xét nghiệm atopy

atopy predisposition

khả năng mắc atopy

atopy risk factors

các yếu tố nguy cơ atopy

genetic atopy

atopy di truyền

Câu ví dụ

atopy is often associated with allergic conditions.

bệnh á díp thường liên quan đến các tình trạng dị ứng.

people with atopy may experience eczema and asthma.

những người bị á díp có thể bị chàm và hen suyễn.

atopy can be inherited from parents.

bệnh á díp có thể di truyền từ cha mẹ.

managing atopy requires a comprehensive approach.

điều trị bệnh á díp đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.

atopy can lead to a variety of skin reactions.

bệnh á díp có thể dẫn đến nhiều phản ứng da khác nhau.

diet can influence the severity of atopy symptoms.

chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng á díp.

atopy is a common topic in dermatology.

bệnh á díp là một chủ đề phổ biến trong da liễu.

children with atopy often have a family history of allergies.

trẻ em bị á díp thường có tiền sử gia đình mắc các bệnh dị ứng.

atopy can manifest in different forms, such as hay fever.

bệnh á díp có thể biểu hiện dưới các dạng khác nhau, chẳng hạn như sốt cỏ.

understanding atopy helps in developing effective treatments.

hiểu rõ về bệnh á díp giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay