atrans vaccine
vắc-xin atrans
atrans protocol
giao thức atrans
atrans system
hệ thống atrans
atrans solutions
giải pháp atrans
atrans technology
công nghệ atrans
atrans method
phương pháp atrans
atrans device
thiết bị atrans
atrans installation
lắp đặt atrans
atrans plugin
plugin atrans
atrans agency
công ty đại lý atrans
the verb "sleep" is classified as atrans in many linguistic frameworks.
Động từ "sleep" được phân loại là atrans trong nhiều khuôn khổ ngôn ngữ học.
linguists often use the term atrans to describe verbs lacking a direct object.
Các nhà ngôn ngữ học thường sử dụng thuật ngữ atrans để mô tả các động từ không có tân ngữ trực tiếp.
the atrans construction in english includes verbs like "laugh," "cry," and "smile."
Cấu trúc atrans trong tiếng Anh bao gồm các động từ như "laugh", "cry" và "smile".
students often confuse atrans verbs with intransitive ones in their grammar studies.
Sinh viên thường nhầm lẫn các động từ atrans với các động từ nội động từ trong các nghiên cứu ngữ pháp của họ.
the atrans category helps explain why some verbs cannot be passivized in english.
Danh mục atrans giúp giải thích tại sao một số động từ không thể bị bị động trong tiếng Anh.
in this grammar textbook, atrans functions as an abbreviation for a-transitive.
Trong sách giáo khoa ngữ pháp này, atrans là một từ viết tắt của a-transitive.
the atrans analysis reveals interesting patterns in verb argument structure.
Phân tích atrans cho thấy những khuôn mẫu thú vị trong cấu trúc luận chứng của động từ.
some languages have more atrans verbs than english does, showing typological variation.
Một số ngôn ngữ có nhiều động từ atrans hơn tiếng Anh, cho thấy sự khác biệt về mặt loại hình.
the atrans phenomenon challenges traditional grammatical categories and assumptions.
Hiện tượng atrans thách thức các danh mục ngữ pháp và giả định truyền thống.
researchers study atrans constructions to understand language universals and differences.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các cấu trúc atrans để hiểu các nguyên tắc phổ quát và sự khác biệt của ngôn ngữ.
the atrans classification system varies across different linguistic theories and approaches.
Hệ thống phân loại atrans khác nhau tùy theo các lý thuyết và phương pháp ngôn ngữ học khác nhau.
understanding atrans is essential for advanced syntax studies and grammatical analysis.
Hiểu atrans là điều cần thiết cho các nghiên cứu cú pháp nâng cao và phân tích ngữ pháp.
atrans vaccine
vắc-xin atrans
atrans protocol
giao thức atrans
atrans system
hệ thống atrans
atrans solutions
giải pháp atrans
atrans technology
công nghệ atrans
atrans method
phương pháp atrans
atrans device
thiết bị atrans
atrans installation
lắp đặt atrans
atrans plugin
plugin atrans
atrans agency
công ty đại lý atrans
the verb "sleep" is classified as atrans in many linguistic frameworks.
Động từ "sleep" được phân loại là atrans trong nhiều khuôn khổ ngôn ngữ học.
linguists often use the term atrans to describe verbs lacking a direct object.
Các nhà ngôn ngữ học thường sử dụng thuật ngữ atrans để mô tả các động từ không có tân ngữ trực tiếp.
the atrans construction in english includes verbs like "laugh," "cry," and "smile."
Cấu trúc atrans trong tiếng Anh bao gồm các động từ như "laugh", "cry" và "smile".
students often confuse atrans verbs with intransitive ones in their grammar studies.
Sinh viên thường nhầm lẫn các động từ atrans với các động từ nội động từ trong các nghiên cứu ngữ pháp của họ.
the atrans category helps explain why some verbs cannot be passivized in english.
Danh mục atrans giúp giải thích tại sao một số động từ không thể bị bị động trong tiếng Anh.
in this grammar textbook, atrans functions as an abbreviation for a-transitive.
Trong sách giáo khoa ngữ pháp này, atrans là một từ viết tắt của a-transitive.
the atrans analysis reveals interesting patterns in verb argument structure.
Phân tích atrans cho thấy những khuôn mẫu thú vị trong cấu trúc luận chứng của động từ.
some languages have more atrans verbs than english does, showing typological variation.
Một số ngôn ngữ có nhiều động từ atrans hơn tiếng Anh, cho thấy sự khác biệt về mặt loại hình.
the atrans phenomenon challenges traditional grammatical categories and assumptions.
Hiện tượng atrans thách thức các danh mục ngữ pháp và giả định truyền thống.
researchers study atrans constructions to understand language universals and differences.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các cấu trúc atrans để hiểu các nguyên tắc phổ quát và sự khác biệt của ngôn ngữ.
the atrans classification system varies across different linguistic theories and approaches.
Hệ thống phân loại atrans khác nhau tùy theo các lý thuyết và phương pháp ngôn ngữ học khác nhau.
understanding atrans is essential for advanced syntax studies and grammatical analysis.
Hiểu atrans là điều cần thiết cho các nghiên cứu cú pháp nâng cao và phân tích ngữ pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay