atrium design
thiết kế tiền phòng
left atrium
tiền phòng trái
right atrium
tiền phòng phải
MRI showed a large inhomogeneously enhanced tumor in the atrium of the right lateral ventricle with extraventricular invasion of the adjacent brain parenchyma.
MRI cho thấy một khối u lớn, tăng cường không đồng nhất trong tâm thất của tâm thất bên phải với sự xâm lấn ngoài tâm thất của mô não lân cận.
Isochrones were displayed both during sinus rhythm and AF.Results During sinus rhythm,the atrial excitation wave front begins from sinus node spreading to right atrium(RA)and left atrium(LA).
Các đường đẳng thời được hiển thị cả trong nhịp sin và AF. Kết quả Trong nhịp sin, sóng kích thích tâm nhĩ bắt đầu từ nút xoang lan truyền đến tâm nhĩ phải (RA) và tâm nhĩ trái (LA).
Remains of dwellings in use between the I and the IV century (in blue).The remains were mainly discovered in the south area of the porticoed atrium (ex-sacristy).
Tàn tích của các nơi ở được sử dụng từ thế kỷ I đến thế kỷ IV (màu xanh lam). Tàn tích chủ yếu được phát hiện ở khu vực phía nam của tiền sảnh (ex-sacristy).
The hotel's atrium is filled with natural light.
Sân trung tâm của khách sạn tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
The atrium of the office building is a popular spot for employees to relax.
Sân trung tâm của tòa nhà văn phòng là một nơi phổ biến để nhân viên thư giãn.
The hospital's atrium features a beautiful fountain.
Sân trung tâm của bệnh viện có một đài phun nước đẹp.
We had a meeting in the atrium of the museum.
Chúng tôi đã có một cuộc họp trong sân trung tâm của bảo tàng.
She loves to sit and read in the atrium of her house.
Cô ấy thích ngồi và đọc sách trong sân trung tâm của nhà mình.
The atrium plants need regular watering.
Cây cảnh trong sân trung tâm cần được tưới nước thường xuyên.
The atrium serves as the main entrance to the shopping mall.
Sân trung tâm đóng vai trò là lối vào chính của trung tâm mua sắm.
The atrium design allows for natural ventilation and light.
Thiết kế sân trung tâm cho phép thông gió và ánh sáng tự nhiên.
The atrium is a peaceful space for reflection and meditation.
Sân trung tâm là một không gian yên bình để suy ngẫm và thiền định.
The university's atrium is a popular gathering place for students.
Sân trung tâm của trường đại học là một nơi tụ tập phổ biến cho sinh viên.
atrium design
thiết kế tiền phòng
left atrium
tiền phòng trái
right atrium
tiền phòng phải
MRI showed a large inhomogeneously enhanced tumor in the atrium of the right lateral ventricle with extraventricular invasion of the adjacent brain parenchyma.
MRI cho thấy một khối u lớn, tăng cường không đồng nhất trong tâm thất của tâm thất bên phải với sự xâm lấn ngoài tâm thất của mô não lân cận.
Isochrones were displayed both during sinus rhythm and AF.Results During sinus rhythm,the atrial excitation wave front begins from sinus node spreading to right atrium(RA)and left atrium(LA).
Các đường đẳng thời được hiển thị cả trong nhịp sin và AF. Kết quả Trong nhịp sin, sóng kích thích tâm nhĩ bắt đầu từ nút xoang lan truyền đến tâm nhĩ phải (RA) và tâm nhĩ trái (LA).
Remains of dwellings in use between the I and the IV century (in blue).The remains were mainly discovered in the south area of the porticoed atrium (ex-sacristy).
Tàn tích của các nơi ở được sử dụng từ thế kỷ I đến thế kỷ IV (màu xanh lam). Tàn tích chủ yếu được phát hiện ở khu vực phía nam của tiền sảnh (ex-sacristy).
The hotel's atrium is filled with natural light.
Sân trung tâm của khách sạn tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
The atrium of the office building is a popular spot for employees to relax.
Sân trung tâm của tòa nhà văn phòng là một nơi phổ biến để nhân viên thư giãn.
The hospital's atrium features a beautiful fountain.
Sân trung tâm của bệnh viện có một đài phun nước đẹp.
We had a meeting in the atrium of the museum.
Chúng tôi đã có một cuộc họp trong sân trung tâm của bảo tàng.
She loves to sit and read in the atrium of her house.
Cô ấy thích ngồi và đọc sách trong sân trung tâm của nhà mình.
The atrium plants need regular watering.
Cây cảnh trong sân trung tâm cần được tưới nước thường xuyên.
The atrium serves as the main entrance to the shopping mall.
Sân trung tâm đóng vai trò là lối vào chính của trung tâm mua sắm.
The atrium design allows for natural ventilation and light.
Thiết kế sân trung tâm cho phép thông gió và ánh sáng tự nhiên.
The atrium is a peaceful space for reflection and meditation.
Sân trung tâm là một không gian yên bình để suy ngẫm và thiền định.
The university's atrium is a popular gathering place for students.
Sân trung tâm của trường đại học là một nơi tụ tập phổ biến cho sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay