attente

[Mỹ]/ɑːˈtɑːnt/
[Anh]/ɑːˈtɑːnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

en attente

attente de

attente prolongée

en attente de

attente impatiente

attente confirmée

attente d'une réponse

attente de livraison

attente de paiement

en attente d'approbation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay