formal attires
trang phục lịch sự
casual attires
trang phục giản dị
traditional attires
trang phục truyền thống
modern attires
trang phục hiện đại
she wore her finest attires to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo đẹp nhất đến buổi dạ hội.
his attires were always stylish and modern.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn thời trang và hiện đại.
during the festival, people showcased traditional attires.
Trong suốt lễ hội, mọi người trưng bày những bộ quần áo truyền thống.
she has a collection of attires from different cultures.
Cô ấy có một bộ sưu tập những bộ quần áo từ các nền văn hóa khác nhau.
his attires reflected his personality and taste.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh tính cách và gu thẩm mỹ của anh ấy.
attires for the event should be formal and elegant.
Những bộ quần áo cho sự kiện nên lịch sự và thanh lịch.
she prefers comfortable attires for everyday wear.
Cô ấy thích những bộ quần áo thoải mái để mặc hàng ngày.
they decided to donate their old attires to charity.
Họ quyết định quyên góp những bộ quần áo cũ của họ cho từ thiện.
fashion designers often create unique attires for runway shows.
Các nhà thiết kế thời trang thường tạo ra những bộ quần áo độc đáo cho các buổi trình diễn thời trang.
his attires always make a statement at parties.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn tạo ấn tượng tại các bữa tiệc.
she wore elegant attires to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo thanh lịch đến buổi dạ hội.
his attires reflected his unique style.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh phong cách độc đáo của anh ấy.
different attires are required for various occasions.
Những bộ quần áo khác nhau được yêu cầu cho nhiều dịp khác nhau.
she packed her attires for the beach vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị những bộ quần áo của mình cho kỳ nghỉ trên bãi biển.
traditional attires are often worn during festivals.
Những bộ quần áo truyền thống thường được mặc trong các lễ hội.
he prefers casual attires over formal ones.
Anh ấy thích những bộ quần áo bình thường hơn là những bộ quần áo trang trọng.
the fashion show featured stunning attires.
Buổi trình diễn thời trang có các bộ quần áo tuyệt đẹp.
she donated her old attires to charity.
Cô ấy đã quyên góp những bộ quần áo cũ của mình cho từ thiện.
attires play a significant role in cultural identity.
Những bộ quần áo đóng một vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa.
he always chooses attires that are comfortable.
Anh ấy luôn chọn những bộ quần áo thoải mái.
formal attires
trang phục lịch sự
casual attires
trang phục giản dị
traditional attires
trang phục truyền thống
modern attires
trang phục hiện đại
she wore her finest attires to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo đẹp nhất đến buổi dạ hội.
his attires were always stylish and modern.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn thời trang và hiện đại.
during the festival, people showcased traditional attires.
Trong suốt lễ hội, mọi người trưng bày những bộ quần áo truyền thống.
she has a collection of attires from different cultures.
Cô ấy có một bộ sưu tập những bộ quần áo từ các nền văn hóa khác nhau.
his attires reflected his personality and taste.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh tính cách và gu thẩm mỹ của anh ấy.
attires for the event should be formal and elegant.
Những bộ quần áo cho sự kiện nên lịch sự và thanh lịch.
she prefers comfortable attires for everyday wear.
Cô ấy thích những bộ quần áo thoải mái để mặc hàng ngày.
they decided to donate their old attires to charity.
Họ quyết định quyên góp những bộ quần áo cũ của họ cho từ thiện.
fashion designers often create unique attires for runway shows.
Các nhà thiết kế thời trang thường tạo ra những bộ quần áo độc đáo cho các buổi trình diễn thời trang.
his attires always make a statement at parties.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn tạo ấn tượng tại các bữa tiệc.
she wore elegant attires to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo thanh lịch đến buổi dạ hội.
his attires reflected his unique style.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh phong cách độc đáo của anh ấy.
different attires are required for various occasions.
Những bộ quần áo khác nhau được yêu cầu cho nhiều dịp khác nhau.
she packed her attires for the beach vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị những bộ quần áo của mình cho kỳ nghỉ trên bãi biển.
traditional attires are often worn during festivals.
Những bộ quần áo truyền thống thường được mặc trong các lễ hội.
he prefers casual attires over formal ones.
Anh ấy thích những bộ quần áo bình thường hơn là những bộ quần áo trang trọng.
the fashion show featured stunning attires.
Buổi trình diễn thời trang có các bộ quần áo tuyệt đẹp.
she donated her old attires to charity.
Cô ấy đã quyên góp những bộ quần áo cũ của mình cho từ thiện.
attires play a significant role in cultural identity.
Những bộ quần áo đóng một vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa.
he always chooses attires that are comfortable.
Anh ấy luôn chọn những bộ quần áo thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay