the art historian is the attributer of this renaissance painting to a lesser-known master.
Nhà sử học nghệ thuật là người quy công bức tranh thời kỳ phục hưng này cho một họa sĩ ít được biết đến hơn.
scientists often serve as attributers of newly discovered phenomena to their underlying causes.
Các nhà khoa học thường đóng vai trò là người quy các hiện tượng mới được phát hiện cho nguyên nhân tiềm ẩn của chúng.
the attributer of the quote mistakenly assigned it to the wrong century.
Người quy tác giả của câu trích dẫn đã gán sai nó cho một thế kỷ khác.
an attributer must have substantial evidence before claiming authorship.
Một người quy tác giả phải có bằng chứng đáng kể trước khi tuyên bố quyền sở hữu tác giả.
the museum's attributer concluded that the sculpture was a medieval forgery.
Người quy tác giả của bảo tàng kết luận rằng bức điêu khắc là một sản phẩm giả mạo thời trung cổ.
expert attributers can distinguish between genuine artifacts and clever reproductions.
Những người quy tác giả có chuyên môn có thể phân biệt giữa các hiện vật chân thật và các bản sao thông minh.
the attributer of the scientific breakthrough remains a subject of debate among historians.
Người quy tác giả của đột phá khoa học vẫn là chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học.
many attributers fail to account for cultural context when analyzing ancient texts.
Nhiều người quy tác giả không tính đến bối cảnh văn hóa khi phân tích các văn bản cổ.
the research paper identified three possible attributers of the ancient manuscript.
Bài nghiên cứu đã xác định ba người quy tác giả có thể của bản thảo cổ.
professional attributers use sophisticated techniques to date and authenticate works.
Những người quy tác giả chuyên nghiệp sử dụng các kỹ thuật tinh vi để xác định niên đại và xác thực các tác phẩm.
the attributer's conclusion sparked controversy within the academic community.
Kết luận của người quy tác giả đã gây ra tranh cãi trong cộng đồng học thuật.
careful attributers cross-reference multiple sources before making final determinations.
Những người quy tác giả cẩn thận đối chiếu nhiều nguồn trước khi đưa ra các quyết định cuối cùng.
the art historian is the attributer of this renaissance painting to a lesser-known master.
Nhà sử học nghệ thuật là người quy công bức tranh thời kỳ phục hưng này cho một họa sĩ ít được biết đến hơn.
scientists often serve as attributers of newly discovered phenomena to their underlying causes.
Các nhà khoa học thường đóng vai trò là người quy các hiện tượng mới được phát hiện cho nguyên nhân tiềm ẩn của chúng.
the attributer of the quote mistakenly assigned it to the wrong century.
Người quy tác giả của câu trích dẫn đã gán sai nó cho một thế kỷ khác.
an attributer must have substantial evidence before claiming authorship.
Một người quy tác giả phải có bằng chứng đáng kể trước khi tuyên bố quyền sở hữu tác giả.
the museum's attributer concluded that the sculpture was a medieval forgery.
Người quy tác giả của bảo tàng kết luận rằng bức điêu khắc là một sản phẩm giả mạo thời trung cổ.
expert attributers can distinguish between genuine artifacts and clever reproductions.
Những người quy tác giả có chuyên môn có thể phân biệt giữa các hiện vật chân thật và các bản sao thông minh.
the attributer of the scientific breakthrough remains a subject of debate among historians.
Người quy tác giả của đột phá khoa học vẫn là chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học.
many attributers fail to account for cultural context when analyzing ancient texts.
Nhiều người quy tác giả không tính đến bối cảnh văn hóa khi phân tích các văn bản cổ.
the research paper identified three possible attributers of the ancient manuscript.
Bài nghiên cứu đã xác định ba người quy tác giả có thể của bản thảo cổ.
professional attributers use sophisticated techniques to date and authenticate works.
Những người quy tác giả chuyên nghiệp sử dụng các kỹ thuật tinh vi để xác định niên đại và xác thực các tác phẩm.
the attributer's conclusion sparked controversy within the academic community.
Kết luận của người quy tác giả đã gây ra tranh cãi trong cộng đồng học thuật.
careful attributers cross-reference multiple sources before making final determinations.
Những người quy tác giả cẩn thận đối chiếu nhiều nguồn trước khi đưa ra các quyết định cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay