atx

[Mỹ]/ˌeɪ tiː ˈeks/
[Anh]/ˌeɪ ti ˈeks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Công nghệ Nâng cao Mở rộng (nguồn điện máy tính và kiến trúc bo mạch chủ mới)
n. chế độ phân tích (trong mạng)

Cụm từ & Cách kết hợp

atx file

Tập tin atx

atx format

Định dạng atx

using atx

Sử dụng atx

atx code

Mã atx

atx editor

Trình soạn thảo atx

create atx

Tạo atx

atx support

Hỗ trợ atx

atx viewer

Trình xem atx

atx extension

Phần mở rộng atx

atx example

Ví dụ về atx

Câu ví dụ

we're heading to atx for the music festival this year.

Chúng tôi đang đi đến atx để tham dự lễ hội âm nhạc năm nay.

atx is known for its vibrant food scene and live music.

atx nổi tiếng với không khí ẩm thực sôi động và âm nhạc trực tiếp.

the atx airport code is aus, not atx.

Mã sân bay của atx là aus, không phải atx.

i'm looking for atx events happening this weekend.

Tôi đang tìm kiếm các sự kiện tại atx diễn ra vào cuối tuần này.

atx offers a unique blend of culture and technology.

atx cung cấp sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa và công nghệ.

we spent a great week exploring atx and its surroundings.

Chúng tôi đã có một tuần tuyệt vời khám phá atx và khu vực xung quanh.

the atx skyline is constantly evolving with new buildings.

Phố skyline của atx liên tục thay đổi với những tòa nhà mới.

atx is a popular destination for tech companies and startups.

atx là điểm đến phổ biến cho các công ty công nghệ và doanh nghiệp khởi nghiệp.

i'm planning a trip to atx in the fall to see the foliage.

Tôi đang lên kế hoạch đi du lịch đến atx vào mùa thu để ngắm lá cây.

atx has a thriving arts and crafts community.

atx có một cộng đồng nghệ thuật và thủ công tay sôi động.

the atx real estate market is quite competitive right now.

Thị trường bất động sản tại atx hiện đang rất cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay