audile

[Mỹ]/ˈɔːdɪl/
[Anh]/ˈoʊ.dɪl/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc được cảm nhận qua thính giác; có thể nghe được.
n. Một người chủ yếu cảm nhận thế giới qua thính giác.; Phong cách học thính giác; ai đó học tốt nhất qua việc lắng nghe.
Word Forms
số nhiềuaudiles

Câu ví dụ

she is very audile and can recognize different sounds easily.

Cô ấy rất nhạy bén với thính giác và có thể dễ dàng nhận ra những âm thanh khác nhau.

his audile skills help him in playing musical instruments.

Kỹ năng thính giác của anh ấy giúp anh ấy chơi nhạc cụ.

being audile is essential for a successful career in music.

Khả năng thính giác tốt là điều cần thiết cho sự nghiệp thành công trong âm nhạc.

she has an audile memory, recalling tunes after hearing them once.

Cô ấy có trí nhớ thính giác, có thể nhớ lại các giai điệu sau khi nghe chúng một lần.

audile learners often excel in language acquisition.

Những người học tập thông qua thính giác thường vượt trội trong việc học ngôn ngữ.

his audile perception allows him to detect subtle differences in sound.

Khả năng nhận thức thính giác của anh ấy cho phép anh ấy phát hiện ra những khác biệt tinh tế trong âm thanh.

teachers often cater to audile students by incorporating music into lessons.

Các giáo viên thường chú ý đến những học sinh học qua thính giác bằng cách đưa âm nhạc vào các bài học.

her audile sensitivity makes her a great sound engineer.

Sự nhạy bén về thính giác của cô ấy khiến cô ấy trở thành một kỹ sư âm thanh tuyệt vời.

audile feedback is crucial for improving performance in public speaking.

Phản hồi thính giác rất quan trọng để cải thiện hiệu suất khi nói trước công chúng.

he often uses audile cues to enhance his storytelling.

Anh ấy thường sử dụng các tín hiệu thính giác để tăng cường khả năng kể chuyện của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay