audiology

[Mỹ]/ˈɔːd.i.ɒl.ə.dʒi/
[Anh]/ˌoʊ.diˈɑː.lə.dʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nhánh y học liên quan đến chẩn đoán và điều trị các rối loạn thính giác.; Nghiên cứu khoa học về thính giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

audiology clinic

phòng khám thính lực

audiology specialist

chuyên gia thính lực

study of audiology

nghiên cứu về thính lực

audiology evaluation

đánh giá thính lực

field of audiology

lĩnh vực thính lực

audiology services

dịch vụ thính lực

hearing loss audiology

thính lực về mất thính lực

audiology degree

bằng thính lực

advanced audiology techniques

các kỹ thuật thính lực tiên tiến

importance of audiology

tầm quan trọng của thính lực

audiology professional

chuyên nghiệp về thính lực

audiology research

nghiên cứu thính lực

Câu ví dụ

audiology is the study of hearing and balance disorders.

audiology là nghiên cứu về các rối loạn thính giác và thăng bằng.

she decided to pursue a career in audiology.

cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực điều trị thính lực.

audiology clinics offer various hearing tests.

các phòng khám điều trị thính lực cung cấp nhiều xét nghiệm thính giác khác nhau.

he graduated with a degree in audiology.

anh ấy tốt nghiệp với bằng cử nhân điều trị thính lực.

audiology research helps improve hearing aids.

nghiên cứu về điều trị thính lực giúp cải thiện máy trợ thính.

understanding audiology can benefit many patients.

hiểu về điều trị thính lực có thể mang lại lợi ích cho nhiều bệnh nhân.

audiology professionals work closely with ent specialists.

các chuyên gia điều trị thính lực làm việc chặt chẽ với các chuyên gia tai mũi họng.

she visited an audiology center for a hearing evaluation.

cô ấy đã đến một trung tâm điều trị thính lực để đánh giá thính giác.

audiology plays a crucial role in public health.

điều trị thính lực đóng vai trò quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.

many audiology programs include clinical training.

nhiều chương trình đào tạo điều trị thính lực bao gồm đào tạo lâm sàng.

audiology is the study of hearing and balance.

điều trị thính lực là nghiên cứu về thính giác và thăng bằng.

she decided to pursue a degree in audiology.

cô ấy quyết định theo đuổi bằng cấp trong lĩnh vực điều trị thính lực.

audiology clinics provide hearing tests and treatments.

các phòng khám điều trị thính lực cung cấp xét nghiệm và điều trị thính giác.

understanding audiology can help improve communication.

hiểu về điều trị thính lực có thể giúp cải thiện giao tiếp.

many students are interested in audiology programs.

nhiều sinh viên quan tâm đến các chương trình đào tạo điều trị thính lực.

audiology research focuses on hearing loss prevention.

nghiên cứu về điều trị thính lực tập trung vào phòng ngừa mất thính lực.

she volunteers at an audiology awareness campaign.

cô ấy tham gia tình nguyện trong chiến dịch nâng cao nhận thức về điều trị thính lực.

innovations in audiology are improving patient care.

những cải tiến trong điều trị thính lực đang cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay