auge one's power
tăng cường quyền lực
his career is on the rise, and he is experiencing a real auge.
sự nghiệp của anh ấy đang trên đà thăng tiến, và anh ấy đang trải qua một thời kỳ đỉnh cao thực sự.
the company is enjoying an auge in sales this quarter.
công ty đang có được sự bùng nổ doanh số trong quý này.
she reached the auge of her performance during the concert.
cô ấy đã đạt đến đỉnh cao trong màn trình diễn của mình trong suốt buổi hòa nhạc.
after years of hard work, he finally achieved an auge in his field.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được đỉnh cao trong lĩnh vực của mình.
the artist's latest exhibition marks the auge of her creativity.
triển lãm mới nhất của nghệ sĩ đánh dấu đỉnh cao của sự sáng tạo của cô ấy.
during the auge of the festival, the streets were filled with people.
trong thời kỳ đỉnh cao của lễ hội, đường phố tràn ngập người.
he felt a sense of achievement at the auge of his career.
anh ấy cảm thấy một sự thành tựu tại đỉnh cao sự nghiệp của mình.
the auge of technology has transformed our daily lives.
sự bùng nổ của công nghệ đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
she is at the auge of her popularity right now.
cô ấy đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng ngay bây giờ.
the team experienced an auge in performance during the playoffs.
đội đã có được sự bùng nổ về hiệu suất trong suốt các trận play-off.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay