heighten

[US]/ˈhaɪtn/
[UK]/ˈhaɪtn/
Frequency: Very High

Translation

vt. tăng cường; củng cố; nâng cao; làm nổi bật hơn

vi. tăng lên; trở nên mạnh mẽ hơn
Word Forms
thì quá khứheightened
hiện tại phân từheightening
ngôi thứ ba số ítheightens
quá khứ phân từheightened

Phrases & Collocations

heightened awareness

nhận thức nâng cao

heighten the intensity

tăng cường độ

heighten the impact

tăng tác động

heighten the tension

tăng sự căng thẳng

heighten the contrast

tăng độ tương phản

heighten the drama

tăng kịch tính

heighten emotions

thúc đẩy cảm xúc

heighten the suspense

tăng sự hồi hộp

Example Sentences

This only heightens our admiration.

Điều này càng làm tăng thêm sự ngưỡng mộ của chúng tôi.

The news heightened my fears.

Tin tức đã làm tăng thêm nỗi sợ hãi của tôi.

The main therapy effect is for acetanilide, antiphlogosis, spasmolysant and heightening sanguimotor, promoting constitution growth and effusion absorption.

Hiệu quả điều trị chính là cho acetaminophen, kháng viêm, giải co thắt và tăng cường lưu thông máu, thúc đẩy sự phát triển của thể trạng và hấp thụ dịch mủ.

Powerful aromas of red fruits before swirling.The fruity aromas (especially black currant and raspberry) brought out by swirling are heightened by notes of garrigue, combining thyme and rosemary.

Mùi hương mạnh mẽ của các loại trái cây đỏ trước khi khuấy. Các mùi hương trái cây (đặc biệt là nho đen và mâm xôi) được khuấy lên sẽ tăng thêm các nốt hương garrigue, kết hợp hương húng tây và hương hương thảo.

The strong wind will heighten the risk of wildfires.

Gió mạnh có thể làm tăng nguy cơ cháy rừng.

Exercise can heighten your energy levels.

Tập thể dục có thể làm tăng mức năng lượng của bạn.

Adding spices can heighten the flavor of the dish.

Thêm gia vị có thể làm tăng hương vị của món ăn.

Stress can heighten feelings of anxiety.

Căng thẳng có thể làm tăng thêm cảm giác lo lắng.

The new policy aims to heighten security measures.

Các biện pháp an ninh mới nhằm mục đích tăng cường.

The bright colors in the painting heighten its beauty.

Màu sắc tươi sáng trong bức tranh làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

Music can heighten the emotional impact of a scene in a movie.

Âm nhạc có thể làm tăng tác động cảm xúc của một cảnh trong phim.

The use of lighting can heighten the dramatic effect of a stage performance.

Việc sử dụng ánh sáng có thể làm tăng hiệu ứng kịch của một buổi biểu diễn trên sân khấu.

A good night's sleep can heighten cognitive function.

Một giấc ngủ ngon có thể làm tăng cường chức năng nhận thức.

The intense training will heighten their physical endurance.

Huấn luyện cường độ cao sẽ làm tăng sức bền thể chất của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now