augering in progress
đang tiến hành khoan
augering for water
đang khoan để tìm nước
augering a well
đang khoan giếng
augering ahead
tiếp tục khoan
augering equipment
thiết bị khoan
stop augering
dừng khoan
deep augering
khoan sâu
augering results
kết quả khoan
augering in success
thành công trong việc khoan
augering for information
đang khoan để tìm thông tin
augering for trouble
đang khoan để tìm rắc rối
augering is essential for drilling deep into the earth.
Việc khoan xoắn là điều cần thiết để khoan sâu xuống lòng đất.
the augering process can take several hours to complete.
Quá trình khoan xoắn có thể mất vài giờ để hoàn thành.
they used augering equipment to collect soil samples.
Họ đã sử dụng thiết bị khoan xoắn để thu thập các mẫu đất.
augering helps in finding underground water sources.
Việc khoan xoắn giúp tìm kiếm các nguồn nước ngầm.
he is skilled in augering for geological surveys.
Anh ấy có kỹ năng khoan xoắn cho các cuộc khảo sát địa chất.
the contractor recommended augering for the foundation work.
Nhà thầu khuyến nghị khoan xoắn cho công việc nền móng.
augering can be done manually or with machinery.
Việc khoan xoắn có thể được thực hiện thủ công hoặc với máy móc.
proper augering technique is crucial for safety.
Kỹ thuật khoan xoắn phù hợp rất quan trọng đối với sự an toàn.
many construction projects require augering for stability.
Nhiều dự án xây dựng yêu cầu khoan xoắn để đảm bảo độ ổn định.
augering is often used in environmental assessments.
Việc khoan xoắn thường được sử dụng trong các đánh giá môi trường.
the augering process can be quite complex.
Quá trình khoan xoắn có thể khá phức tạp.
we need to start augering for the new foundation.
Chúng ta cần bắt đầu khoan xoắn cho nền móng mới.
augering helps us gather soil samples effectively.
Việc khoan xoắn giúp chúng ta thu thập các mẫu đất một cách hiệu quả.
they are augering to install the new fence posts.
Họ đang khoan xoắn để lắp đặt các trụ rào mới.
proper augering techniques ensure better stability.
Kỹ thuật khoan xoắn phù hợp hơn đảm bảo độ ổn định tốt hơn.
augering is often used in environmental investigations.
Việc khoan xoắn thường được sử dụng trong các cuộc điều tra môi trường.
we should check the augering equipment before starting.
Chúng ta nên kiểm tra thiết bị khoan xoắn trước khi bắt đầu.
augering allows us to reach deeper geological layers.
Việc khoan xoắn cho phép chúng ta tiếp cận các lớp địa chất sâu hơn.
augering in progress
đang tiến hành khoan
augering for water
đang khoan để tìm nước
augering a well
đang khoan giếng
augering ahead
tiếp tục khoan
augering equipment
thiết bị khoan
stop augering
dừng khoan
deep augering
khoan sâu
augering results
kết quả khoan
augering in success
thành công trong việc khoan
augering for information
đang khoan để tìm thông tin
augering for trouble
đang khoan để tìm rắc rối
augering is essential for drilling deep into the earth.
Việc khoan xoắn là điều cần thiết để khoan sâu xuống lòng đất.
the augering process can take several hours to complete.
Quá trình khoan xoắn có thể mất vài giờ để hoàn thành.
they used augering equipment to collect soil samples.
Họ đã sử dụng thiết bị khoan xoắn để thu thập các mẫu đất.
augering helps in finding underground water sources.
Việc khoan xoắn giúp tìm kiếm các nguồn nước ngầm.
he is skilled in augering for geological surveys.
Anh ấy có kỹ năng khoan xoắn cho các cuộc khảo sát địa chất.
the contractor recommended augering for the foundation work.
Nhà thầu khuyến nghị khoan xoắn cho công việc nền móng.
augering can be done manually or with machinery.
Việc khoan xoắn có thể được thực hiện thủ công hoặc với máy móc.
proper augering technique is crucial for safety.
Kỹ thuật khoan xoắn phù hợp rất quan trọng đối với sự an toàn.
many construction projects require augering for stability.
Nhiều dự án xây dựng yêu cầu khoan xoắn để đảm bảo độ ổn định.
augering is often used in environmental assessments.
Việc khoan xoắn thường được sử dụng trong các đánh giá môi trường.
the augering process can be quite complex.
Quá trình khoan xoắn có thể khá phức tạp.
we need to start augering for the new foundation.
Chúng ta cần bắt đầu khoan xoắn cho nền móng mới.
augering helps us gather soil samples effectively.
Việc khoan xoắn giúp chúng ta thu thập các mẫu đất một cách hiệu quả.
they are augering to install the new fence posts.
Họ đang khoan xoắn để lắp đặt các trụ rào mới.
proper augering techniques ensure better stability.
Kỹ thuật khoan xoắn phù hợp hơn đảm bảo độ ổn định tốt hơn.
augering is often used in environmental investigations.
Việc khoan xoắn thường được sử dụng trong các cuộc điều tra môi trường.
we should check the augering equipment before starting.
Chúng ta nên kiểm tra thiết bị khoan xoắn trước khi bắt đầu.
augering allows us to reach deeper geological layers.
Việc khoan xoắn cho phép chúng ta tiếp cận các lớp địa chất sâu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay