autacoid

[Mỹ]/ˈɔːtəˌkoʊɪd/
[Anh]/aw-tə-koyd/

Dịch

n. một chất có hoạt tính sinh học được sản xuất bởi chính cơ thể, thường tác động tại chỗ và trong thời gian ngắn để tạo ra các hiệu ứng cụ thể.
Word Forms
số nhiềuautacoids

Cụm từ & Cách kết hợp

autacoid release

phát sinh autacoid

autacoid signaling

tín hiệu hóa autacoid

autacoid receptors

bắt giữ autacoid

autacoid pharmacology

dược lý autacoid

study of autacoids

nghiên cứu về autacoid

autacoid action

tác dụng của autacoid

autacoid effects

tác động của autacoid

autacoid-mediated response

phản ứng được trung gian bởi autacoid

role of autacoids

vai trò của autacoid

autacoid substance

chất autacoid

release of autacoids

phát sinh của autacoid

autacoid-mediated effects

tác động được trung gian bởi autacoid

autacoid biosynthesis

hệ tổng hợp autacoid

autacoid degradation

phân hủy autacoid

autacoid antagonists

chất đối kháng autacoid

Câu ví dụ

autacoids play a crucial role in local signaling.

autacoid đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tại chỗ.

many autacoids are involved in inflammation processes.

nhiều autacoid liên quan đến các quá trình viêm.

histamine is a well-known autacoid that affects blood vessels.

histamin là một autacoid nổi tiếng có tác dụng lên mạch máu.

autacoids can act as neurotransmitters in the nervous system.

autacoid có thể hoạt động như các chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh.

research on autacoids has expanded our understanding of pain.

nghiên cứu về autacoid đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về cơn đau.

some autacoids have therapeutic potential in treating diseases.

một số autacoid có tiềm năng điều trị bệnh.

autacoids are released in response to injury or stress.

autacoid được giải phóng khi phản ứng với chấn thương hoặc căng thẳng.

prostaglandins are a type of autacoid that modulates inflammation.

prostaglandin là một loại autacoid điều hòa viêm.

understanding autacoids can lead to new drug discoveries.

hiểu biết về autacoid có thể dẫn đến những khám phá thuốc mới.

autacoids can influence smooth muscle contraction and relaxation.

autacoid có thể ảnh hưởng đến sự co và giãn của cơ trơn.

autacoids play a crucial role in regulating physiological functions.

autacoid đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các chức năng sinh lý.

the body produces various autacoids to respond to injury.

cơ thể sản xuất nhiều loại autacoid để phản ứng với chấn thương.

histamine is a well-known autacoid involved in allergic reactions.

histamin là một autacoid nổi tiếng liên quan đến các phản ứng dị ứng.

researchers are studying the effects of autacoids on inflammation.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của autacoid lên viêm.

autacoids can act locally and have short-lived effects.

autacoid có thể tác động tại chỗ và có tác dụng ngắn.

some autacoids are involved in pain signaling pathways.

một số autacoid liên quan đến các con đường tín hiệu đau.

understanding autacoids can help develop new therapeutic strategies.

hiểu biết về autacoid có thể giúp phát triển các chiến lược điều trị mới.

autacoids like prostaglandins are important in the reproductive system.

autacoid như prostaglandin rất quan trọng trong hệ sinh sản.

many autacoids act as neurotransmitters in the nervous system.

nhiều autacoid hoạt động như các chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh.

autacoids can modulate blood flow and vascular tone.

autacoid có thể điều hòa lưu lượng máu và trương lực mạch máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay