we need to verify the authenticities of these documents.
Chúng tôi cần xác minh tính xác thực của những tài liệu này.
the museum showcases the authenticities of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày tính xác thực của các cổ vật cổ đại.
it is important to assess the authenticities of the paintings.
Điều quan trọng là phải đánh giá tính xác thực của các bức tranh.
they are experts in determining the authenticities of historical items.
Họ là chuyên gia trong việc xác định tính xác thực của các vật phẩm lịch sử.
we discussed the authenticities of various cultural traditions.
Chúng tôi đã thảo luận về tính xác thực của các truyền thống văn hóa khác nhau.
authenticities can often be proven through scientific testing.
Tính xác thực thường có thể được chứng minh thông qua thử nghiệm khoa học.
many collectors seek the authenticities of their acquisitions.
Nhiều nhà sưu tập tìm kiếm tính xác thực của những gì họ có được.
the conference focused on the authenticities of regional cuisines.
Hội nghị tập trung vào tính xác thực của các món ăn vùng miền.
we were amazed by the authenticities of the cultural performances.
Chúng tôi rất ấn tượng bởi tính xác thực của các buổi biểu diễn văn hóa.
understanding the authenticities of historical texts is crucial for research.
Hiểu được tính xác thực của các văn bản lịch sử là rất quan trọng đối với nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay