autoclubs

[Mỹ]/ˈɔːtəʊklʌbz/
[Anh]/ˈɔːtoʊklʌbz/

Dịch

n. các câu lạc bộ ô tô; các câu lạc bộ xe hơi (thường chỉ các tổ chức dành cho những người đam mê ô tô)

Cụm từ & Cách kết hợp

the autoclubs

các câu lạc bộ ô tô

local autoclubs

các câu lạc bộ ô tô địa phương

joining autoclubs

tham gia câu lạc bộ ô tô

autoclubs offer

các câu lạc bộ ô tô cung cấp

autoclubs provide

các câu lạc bộ ô tô cung cấp

autoclubs benefit

lợi ích của câu lạc bộ ô tô

autoclubs membership

thành viên câu lạc bộ ô tô

many autoclubs

nhiều câu lạc bộ ô tô

autoclubs association

hiệp hội câu lạc bộ ô tô

national autoclubs

các câu lạc bộ ô tô quốc gia

Câu ví dụ

many autoclubs offer roadside assistance to their members.

Nhiều câu lạc bộ ô tô cung cấp dịch vụ hỗ trợ bên đường cho các thành viên của họ.

you should check if autoclubs provide discounts on travel insurance.

Bạn nên kiểm tra xem các câu lạc bộ ô tô có cung cấp giảm giá cho bảo hiểm du lịch không.

national autoclubs often publish detailed maps for tourists.

Các câu lạc bộ ô tô quốc gia thường xuất bản bản đồ chi tiết cho du khách.

local autoclubs organize rallies and scenic drives every summer.

Các câu lạc bộ ô tô địa phương tổ chức các cuộc đua và chuyến lái xe ngắm cảnh mỗi mùa hè.

partnering with autoclubs can help garages attract more customers.

Hợp tác với các câu lạc bộ ô tô có thể giúp các garage thu hút được nhiều khách hàng hơn.

autoclubs frequently advocate for better road safety regulations.

Các câu lạc bộ ô tô thường xuyên vận động để có các quy định an toàn đường bộ tốt hơn.

membership in autoclubs sometimes includes free legal advice.

Thành viên của các câu lạc bộ ô tô đôi khi bao gồm tư vấn pháp lý miễn phí.

various autoclubs have different policies regarding vehicle towing.

Các câu lạc bộ ô tô khác nhau có các chính sách khác nhau liên quan đến việc kéo xe.

major autoclubs collaborate with hotels to offer exclusive rates.

Các câu lạc bộ ô tô lớn hợp tác với khách sạn để cung cấp mức giá độc quyền.

students often receive special rates when joining autoclubs.

Sinh viên thường nhận được mức giá đặc biệt khi tham gia các câu lạc bộ ô tô.

digital platforms are changing how autoclubs manage their services.

Các nền tảng số đang thay đổi cách các câu lạc bộ ô tô quản lý dịch vụ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay