autocoids

[Mỹ]/ɔːtəˈkɔɪdz/
[Anh]/ˌɔːt̬oʊˈkɔɪdz/

Dịch

n. các chất hóa học được sản xuất bởi cơ thể có tác động sinh học cụ thể, thường là hormone.

Cụm từ & Cách kết hợp

autocoids and inflammation

autocoid và viêm

study autocoids effects

nghiên cứu tác dụng của autocoid

autocoids in medicine

autocoid trong y học

role of autocoids

vai trò của autocoid

autocoids and pain

autocoid và đau

Câu ví dụ

autocoids play a significant role in regulating physiological functions.

autocoid đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các chức năng sinh lý.

histamine is one of the most well-known autocoids.

histamine là một trong những autocoid nổi tiếng nhất.

researchers are studying the effects of autocoids on inflammation.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của autocoid đối với tình trạng viêm.

autocoids can act as local hormones in the body.

autocoid có thể hoạt động như hormone tại chỗ trong cơ thể.

some autocoids are involved in pain modulation.

một số autocoid liên quan đến điều hòa cơn đau.

autocoids can influence blood vessel dilation.

autocoid có thể ảnh hưởng đến giãn mạch máu.

prostaglandins are important autocoids in the inflammatory response.

prostaglandin là những autocoid quan trọng trong phản ứng viêm.

understanding autocoids is crucial for developing new therapies.

hiểu về autocoid là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

autocoids can have both beneficial and harmful effects.

autocoid có thể có cả tác động có lợi và có hại.

the study of autocoids is an emerging field in pharmacology.

nghiên cứu về autocoid là một lĩnh vực mới nổi trong dược lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay