autographs

[US]/ˈɔːtəɡrɑːfs/
[UK]/ˈoʊtoɡræfs/
Frequency: Very High

Translation

n.Chữ ký được viết bằng tay, thường được lấy từ một người nổi tiếng.
v.Viết chữ ký của ai đó lên một cái gì đó.

Phrases & Collocations

collect autographs

thu thập chữ ký

obtain autographs

nhận chữ ký

sell autographs

bán chữ ký

display autographs

trưng bày chữ ký

authenticate autographs

xác thực chữ ký

fake autographs

chữ ký giả

worth of autographs

giá trị của chữ ký

limited edition autographs

chữ ký phiên bản giới hạn

exchange autographs

trao đổi chữ ký

Example Sentences

many fans waited in line for autographs after the concert.

Nhiều người hâm mộ đã chờ hàng để xin chữ ký sau buổi hòa nhạc.

the athlete signed autographs for his supporters.

Vận động viên đã ký tên lên những tấm ảnh cho người ủng hộ của mình.

collecting autographs has become a popular hobby.

Việc sưu tầm chữ ký đã trở thành một sở thích phổ biến.

she cherished the autographs from her favorite celebrities.

Cô ấy trân trọng những chữ ký từ những người nổi tiếng yêu thích của mình.

he proudly displayed his collection of sports autographs.

Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập những chữ ký thể thao của mình.

autographs can increase in value over time.

Những chữ ký có thể tăng giá trị theo thời gian.

they organized an event for fans to get autographs.

Họ đã tổ chức một sự kiện để người hâm mộ có thể xin chữ ký.

he was thrilled to receive autographs from the movie stars.

Anh ấy rất vui khi nhận được những chữ ký từ các diễn viên điện ảnh.

autographs can be found on ebay and other auction sites.

Những chữ ký có thể được tìm thấy trên eBay và các trang web đấu giá khác.

she took a picture with the band while getting their autographs.

Cô ấy đã chụp ảnh với ban nhạc trong khi xin chữ ký của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now