autoreceptor

[Mỹ]/ɔːtəˈrɛptər/
[Anh]/aw-tər-SEP-ter/

Dịch

n.Một thụ thể phản ứng với cùng một chất mà nó sản xuất hoặc giải phóng.
Word Forms
số nhiềuautoreceptors

Cụm từ & Cách kết hợp

autoreceptor activation

kích hoạt thụ thể tự điều chỉnh

autoreceptor antagonist

chất đối kháng thụ thể tự điều chỉnh

autoreceptor binding affinity

hằng số liên kết thụ thể tự điều chỉnh

autoreceptor modulation

điều biến thụ thể tự điều chỉnh

autoreceptor signaling pathway

con đường tín hiệu thụ thể tự điều chỉnh

autoreceptor stimulation

kích thích thụ thể tự điều chỉnh

functional autoreceptors

thụ thể tự điều chỉnh chức năng

Câu ví dụ

autoreceptors play a crucial role in neurotransmitter regulation.

các thụ thể tự điều chỉnh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa dẫn truyền thần kinh.

the activation of autoreceptors can inhibit further neurotransmitter release.

sự kích hoạt các thụ thể tự điều chỉnh có thể ức chế sự giải phóng thêm dẫn truyền thần kinh.

research shows that autoreceptors can affect mood and behavior.

nghiên cứu cho thấy các thụ thể tự điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.

understanding autoreceptors is essential for developing new antidepressants.

hiểu biết về các thụ thể tự điều chỉnh là điều cần thiết để phát triển các thuốc chống trầm cảm mới.

autoreceptor sensitivity may vary among individuals.

độ nhạy cảm của thụ thể tự điều chỉnh có thể khác nhau ở mỗi người.

in some cases, autoreceptors can lead to drug tolerance.

trong một số trường hợp, các thụ thể tự điều chỉnh có thể dẫn đến sự dung nạp thuốc.

scientists are studying how autoreceptors influence addiction.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các thụ thể tự điều chỉnh ảnh hưởng đến sự nghiện.

blocking autoreceptors could enhance the effects of certain medications.

khả năng chặn các thụ thể tự điều chỉnh có thể tăng cường tác dụng của một số loại thuốc nhất định.

autoreceptors are often targeted in neuropharmacology research.

các thụ thể tự điều chỉnh thường là mục tiêu trong nghiên cứu dược lý thần kinh.

alterations in autoreceptor function can lead to various neurological disorders.

những thay đổi trong chức năng của thụ thể tự điều chỉnh có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay