autosexing

[US]/ɔːtəˈsɛksɪŋ/
[UK]/ˌɔːtoʊˈsɛksɪŋ/

Translation

n.Quá trình xác định giới tính của một con vật, đặc biệt là gia cầm, bằng cách quan sát các đặc điểm vật lý của nó ở độ tuổi trẻ.
Word Forms
số nhiềuautosexings

Phrases & Collocations

autosexing technology

công nghệ tự phân biệt giới tính

autosexing poultry

gia cầm tự phân biệt giới tính

autosexing birds

chim tự phân biệt giới tính

advantages of autosexing

những ưu điểm của tự phân biệt giới tính

autosexing in poultry

tự phân biệt giới tính trong gia cầm

autosexing methods

các phương pháp tự phân biệt giới tính

accurate autosexing

tự phân biệt giới tính chính xác

autosexing advantages

những ưu điểm của tự phân biệt giới tính

autosexing applications

ứng dụng của tự phân biệt giới tính

autosexing process

quy trình tự phân biệt giới tính

challenges in autosexing

những thách thức trong tự phân biệt giới tính

future of autosexing

tương lai của tự phân biệt giới tính

Example Sentences

autosexing is a beneficial trait in poultry breeding.

tính trạng tự phân biệt giới tính là một đặc điểm có lợi trong chọn giống gia cầm.

farmers prefer autosexing chicks for easier management.

nông dân thích chọn ấp con tự phân biệt giới tính để dễ quản lý hơn.

autosexing can help reduce the need for culling.

tự phân biệt giới tính có thể giúp giảm nhu cầu tiêu hủy.

the autosexing feature improves efficiency in hatcheries.

tính trạng tự phân biệt giới tính cải thiện hiệu quả hoạt động của các trại ấp.

many breeders are adopting autosexing methods.

nhiều người nuôi đang áp dụng các phương pháp tự phân biệt giới tính.

autosexing allows for immediate sex identification.

tự phân biệt giới tính cho phép nhận biết giới tính ngay lập tức.

research on autosexing has advanced significantly.

nghiên cứu về tự phân biệt giới tính đã có những tiến bộ đáng kể.

autosexing is crucial for sustainable poultry production.

tự phân biệt giới tính rất quan trọng cho sản xuất gia cầm bền vững.

breeds with autosexing traits are in high demand.

các giống có đặc điểm tự phân biệt giới tính đang rất được ưa chuộng.

understanding autosexing can benefit new poultry farmers.

hiểu về tự phân biệt giới tính có thể mang lại lợi ích cho những người nông dân mới bắt đầu nuôi gia cầm.

autosexing chickens can help farmers save time and resources.

gà tự phân biệt giới tính có thể giúp nông dân tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

the autosexing feature in some poultry breeds is highly sought after.

tính trạng tự phân biệt giới tính ở một số giống gia cầm được rất nhiều người tìm kiếm.

many breeders prefer autosexing varieties for their convenience.

nhiều người nuôi thích các giống tự phân biệt giới tính vì sự tiện lợi của chúng.

autosexing can reduce the need for culling male chicks.

tự phân biệt giới tính có thể giúp giảm nhu cầu tiêu hủy gà trống con.

the autosexing technique has revolutionized poultry farming.

kỹ thuật tự phân biệt giới tính đã cách mạng hóa ngành chăn nuôi gia cầm.

farmers are adopting autosexing methods to improve efficiency.

nông dân đang áp dụng các phương pháp tự phân biệt giới tính để cải thiện hiệu quả.

research on autosexing genetics is advancing rapidly.

nghiên cứu về di truyền tự phân biệt giới tính đang phát triển nhanh chóng.

autosexing can lead to better flock management practices.

tự phân biệt giới tính có thể dẫn đến các phương pháp quản lý đàn tốt hơn.

some farmers are skeptical about the benefits of autosexing.

một số nông dân còn hoài nghi về những lợi ích của tự phân biệt giới tính.

autosexing is a valuable tool in modern poultry production.

tự phân biệt giới tính là một công cụ có giá trị trong sản xuất gia cầm hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now