avatars

[Mỹ]/'ævətɑː/
[Anh]/'ævətɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ phim "Avatar"

Cụm từ & Cách kết hợp

digital avatar

avatar kỹ thuật số

avatar creator

người tạo avatar

Câu ví dụ

the very avatar of cunning.

hình tượng rất mực xảo quyệt.

"The word of Zek shall guide us, Avatar," General Urduuk proclaimed.

"Lời của Zek sẽ dẫn đường cho chúng ta, Avatar," tướng Urduuk tuyên bố.

This archpriest has been seen as Avatar of Elysium, his will is Elysian will, his words are Elysian words.

Đại đinh tế này đã được nhìn thấy như là Avatar của Elysium, ý chí của ông là ý chí của Elysium, lời nói của ông là lời nói của Elysium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay