avenas

[Mỹ]/əˈviːnəz/
[Anh]/əˈviːnəz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của avena; thực vật thuộc chi Avena (yến mạch).

Câu ví dụ

the ancient romans cultivated avenas for food and medicinal purposes.

Người La Mã cổ đại trồng avenas để sử dụng làm thực phẩm và mục đích y tế.

many farmers in the region rotate their crops with avenas to maintain soil health.

Nhiều nông dân trong khu vực luân canh các loại cây trồng với avenas để duy trì sức khỏe của đất.

she poured a bowl of hot oatmeal made from rolled avenas.

Cô ấy rót một bát cháo nóng được làm từ avenas cán mỏng.

horses thrive on a diet that includes plenty of fresh avenas.

Ngựa phát triển tốt trên chế độ ăn uống có nhiều avenas tươi.

the nutritional value of avenas makes them a staple in many healthy diets.

Giá trị dinh dưỡng của avenas khiến chúng trở thành thực phẩm thiết yếu trong nhiều chế độ ăn uống lành mạnh.

we used avenas straw as bedding to keep the livestock warm during winter.

Chúng tôi sử dụng rơm avenas làm vật liệu lót để giữ cho đàn gia súc ấm vào mùa đông.

he planted a cover crop of avenas to prevent erosion on the hillside.

Anh ấy trồng avenas làm cây che phủ để ngăn chặn xói mòn trên sườn đồi.

avenas are often processed into flour for baking bread and cookies.

Avenas thường được chế biến thành bột để làm bánh mì và bánh quy.

the field of golden avenas swayed gently in the morning breeze.

Vùng đồng avenas vàng rụng nhẹ trong cơn gió buổi sáng.

skin care products sometimes contain extracts of avenas to soothe irritation.

Các sản phẩm chăm sóc da đôi khi chứa chiết xuất từ avenas để làm dịu kích ứng.

it is important to harvest avenas at the right time to ensure quality.

Rất quan trọng phải thu hoạch avenas đúng thời điểm để đảm bảo chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay