avens

[Mỹ]/ˈeɪvənz/
[Anh]/ˈævənˌz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài cây có hoa trong họ Polygonaceae, thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt hoặc râm mát.
Word Forms
số nhiềuavenss

Câu ví dụ

avens are often found in moist, shady areas.

hoa nhài thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

the flowers of avens bloom in the spring.

những bông hoa của hoa nhài nở vào mùa xuân.

many gardeners appreciate the beauty of avens.

rất nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa nhài.

avens can attract various pollinators.

hoa nhài có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau.

some species of avens are used in traditional medicine.

một số loài hoa nhài được sử dụng trong y học truyền thống.

avens thrive in well-drained soil.

hoa nhài phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

gardeners often cultivate avens for their ornamental value.

người làm vườn thường trồng hoa nhài vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

avens are perennial plants that come back year after year.

hoa nhài là loài cây lâu năm, chúng trở lại mỗi năm.

in the wild, avens can grow in rocky areas.

ở ngoài tự nhiên, hoa nhài có thể mọc ở những khu vực đá gồ ghề.

avens have distinctive leaves that add to their charm.

hoa nhài có những chiếc lá đặc biệt, thêm vào sự quyến rũ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay