aventails

[Mỹ]/ˈævəntɛlz/
[Anh]/ˌævənˈteɪlz/

Dịch

n. Một mảnh vải hoặc kim loại nhỏ treo từ mũ bảo hiểm, khiên, hoặc vật thể khác để bảo vệ khuôn mặt của người đeo khỏi các cú đánh hoặc vật thể bay; một miếng trang trí trên quần áo hoặc áo giáp.

Câu ví dụ

the knight wore aventails to protect his neck in battle.

kỵ sĩ đã mặc aventails để bảo vệ cổ của mình trong trận chiến.

aventails were common in medieval armor designs.

aventails phổ biến trong thiết kế áo giáp thời trung cổ.

he admired the intricately designed aventails of the suit of armor.

anh ngưỡng mộ thiết kế aventails phức tạp của bộ áo giáp.

many historical reenactors wear aventails for authenticity.

nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mặc aventails để đảm bảo tính xác thực.

the aventails helped to shield the warrior from enemy strikes.

các aventails giúp bảo vệ chiến binh khỏi các đòn tấn công của kẻ thù.

she carefully cleaned the aventails after the event.

cô ấy cẩn thận lau chùi aventails sau sự kiện.

in the museum, the display included several ancient aventails.

trong bảo tàng, màn hình bao gồm nhiều aventails cổ đại.

he learned how to craft aventails as part of his armor-making skills.

anh học cách chế tạo aventails như một phần của kỹ năng làm áo giáp của mình.

the adventurer's armor featured a unique design of aventails.

áo giáp của nhà thám hiểm có thiết kế aventails độc đáo.

during the tournament, the knights proudly displayed their aventails.

trong suốt giải đấu, các kỵ sĩ tự hào khoe aventails của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay