avers

[Mỹ]/ˈævərz/
[Anh]/ˈævərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.xác nhận; tuyên bố mạnh mẽ là đúng; khẳng định; yêu cầu; chứng minh (một cái gì đó) là đúng trong một phiên tòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

avers against change

phản đối sự thay đổi

avers publicly

phản đối công khai

avers vehemently

phản đối mạnh mẽ

avers strongly

phản đối mạnh mẽ

avers in writing

phản đối bằng văn bản

avers his position

phản đối quan điểm của mình

avers all along

phản đối ngay từ đầu

Câu ví dụ

she avers that she has never seen the suspect before.

Cô ấy khẳng định rằng cô ấy chưa từng thấy đối tượng trước đây.

the lawyer avers his client's innocence.

Luật sư khẳng định sự vô tội của thân chủ.

he avers that the project will be completed on time.

Anh ấy khẳng định rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.

the scientist avers the importance of climate change awareness.

Nhà khoa học khẳng định tầm quan trọng của nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

she avers that her research findings are conclusive.

Cô ấy khẳng định rằng kết quả nghiên cứu của cô ấy là kết luận.

he avers his commitment to the team's success.

Anh ấy khẳng định cam kết của mình đối với sự thành công của đội.

the witness avers that he saw the entire incident.

Nhân chứng khẳng định rằng anh ấy đã nhìn thấy toàn bộ sự việc.

she avers that she will not back down from her beliefs.

Cô ấy khẳng định rằng cô ấy sẽ không lùi bước trước niềm tin của mình.

the author avers that her book is based on true events.

Tác giả khẳng định rằng cuốn sách của cô ấy dựa trên những sự kiện có thật.

he avers that he understands the complexities of the issue.

Anh ấy khẳng định rằng anh ấy hiểu được những phức tạp của vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay