aves of peace
các loài chim bình yên
study of aves
nghiên cứu về chim
classification of aves
phân loại chim
migration of aves
di cư của chim
conservation of aves
bảo tồn chim
threats to aves
mối đe dọa đối với chim
diversity of aves
đa dạng của chim
behaviour of aves
hành vi của chim
adaptations of aves
sự thích nghi của chim
birds are a type of aves.
chim là một loại chim.
aves are known for their ability to fly.
chim được biết đến với khả năng bay.
many species of aves migrate seasonally.
nhiều loài chim di cư theo mùa.
the study of aves is called ornithology.
nghiên cứu về chim được gọi là chim học.
aves have feathers that help them stay warm.
chim có lông giúp chúng giữ ấm.
some aves can mimic human speech.
một số loài chim có thể bắt chước giọng nói của con người.
aves play a crucial role in the ecosystem.
chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
many aves build nests to raise their young.
nhiều loài chim xây tổ để nuôi con non.
watching aves can be a relaxing hobby.
xem chim có thể là một sở thích thư giãn.
some aves are endangered due to habitat loss.
một số loài chim đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
aves of peace
các loài chim bình yên
study of aves
nghiên cứu về chim
classification of aves
phân loại chim
migration of aves
di cư của chim
conservation of aves
bảo tồn chim
threats to aves
mối đe dọa đối với chim
diversity of aves
đa dạng của chim
behaviour of aves
hành vi của chim
adaptations of aves
sự thích nghi của chim
birds are a type of aves.
chim là một loại chim.
aves are known for their ability to fly.
chim được biết đến với khả năng bay.
many species of aves migrate seasonally.
nhiều loài chim di cư theo mùa.
the study of aves is called ornithology.
nghiên cứu về chim được gọi là chim học.
aves have feathers that help them stay warm.
chim có lông giúp chúng giữ ấm.
some aves can mimic human speech.
một số loài chim có thể bắt chước giọng nói của con người.
aves play a crucial role in the ecosystem.
chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
many aves build nests to raise their young.
nhiều loài chim xây tổ để nuôi con non.
watching aves can be a relaxing hobby.
xem chim có thể là một sở thích thư giãn.
some aves are endangered due to habitat loss.
một số loài chim đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay