aves

[Mỹ]/eɪvz/
[Anh]/ayvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chim (số nhiều)
Word Forms
số nhiềuavess

Cụm từ & Cách kết hợp

aves of peace

các loài chim bình yên

study of aves

nghiên cứu về chim

classification of aves

phân loại chim

migration of aves

di cư của chim

conservation of aves

bảo tồn chim

threats to aves

mối đe dọa đối với chim

diversity of aves

đa dạng của chim

behaviour of aves

hành vi của chim

adaptations of aves

sự thích nghi của chim

Câu ví dụ

birds are a type of aves.

chim là một loại chim.

aves are known for their ability to fly.

chim được biết đến với khả năng bay.

many species of aves migrate seasonally.

nhiều loài chim di cư theo mùa.

the study of aves is called ornithology.

nghiên cứu về chim được gọi là chim học.

aves have feathers that help them stay warm.

chim có lông giúp chúng giữ ấm.

some aves can mimic human speech.

một số loài chim có thể bắt chước giọng nói của con người.

aves play a crucial role in the ecosystem.

chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many aves build nests to raise their young.

nhiều loài chim xây tổ để nuôi con non.

watching aves can be a relaxing hobby.

xem chim có thể là một sở thích thư giãn.

some aves are endangered due to habitat loss.

một số loài chim đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay