avgas

[Mỹ]/ˈævɡæs/
[Anh]/ˈævɡæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Xăng hàng không; Một loại nhiên liệu có chỉ số octane cao được sử dụng trong động cơ máy bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

avgas fuel

xăng avgas

avgas price

giá xăng avgas

buy avgas

mua xăng avgas

avgas supplier

nhà cung cấp xăng avgas

avgas storage

lưu trữ xăng avgas

avgas engine

động cơ dùng xăng avgas

avgas leak

rò rỉ xăng avgas

check avgas level

kiểm tra mức xăng avgas

Câu ví dụ

avgas is essential for piston aircraft engines.

Xăng avgas rất cần thiết cho động cơ máy bay piston.

the price of avgas can fluctuate significantly.

Giá của avgas có thể biến động đáng kể.

many pilots prefer using avgas for their flights.

Nhiều phi công thích sử dụng avgas cho chuyến bay của họ.

avgas is available at most general aviation airports.

Xăng avgas có sẵn tại hầu hết các sân bay hàng không tổng hợp.

it's important to check the quality of avgas before use.

Điều quan trọng là phải kiểm tra chất lượng của avgas trước khi sử dụng.

avgas is typically used in small aircraft.

Xăng avgas thường được sử dụng trong máy bay nhỏ.

the color of avgas can indicate its octane rating.

Màu của avgas có thể cho biết chỉ số octane của nó.

some airports offer self-service avgas pumps.

Một số sân bay cung cấp các máy bơm avgas tự phục vụ.

avgas is a critical fuel for recreational flying.

Xăng avgas là nhiên liệu quan trọng cho hoạt động bay giải trí.

understanding avgas specifications is key for pilots.

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật của avgas là điều quan trọng đối với các phi công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay