aviating through turbulence
bay qua vùng nhiễu động
the pilot is aviating the aircraft smoothly through the clouds.
phi công đang điều khiển máy bay một cách mượt mà qua những đám mây.
aviating requires a deep understanding of aerodynamics.
việc điều khiển máy bay yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về khí động học.
she enjoys aviating on weekends to relieve stress.
cô ấy thích điều khiển máy bay vào cuối tuần để giải tỏa căng thẳng.
aviating at high altitudes can be challenging.
việc điều khiển máy bay ở độ cao lớn có thể là một thử thách.
he is aviating his drone over the scenic landscape.
anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái của mình trên cảnh quan tuyệt đẹp.
many students dream of aviating for commercial airlines.
nhiều sinh viên mơ ước được điều khiển máy bay cho các hãng hàng không thương mại.
aviating requires focus and quick decision-making.
việc điều khiển máy bay đòi hỏi sự tập trung và khả năng ra quyết định nhanh chóng.
she took lessons on aviating to fulfill her childhood dream.
cô ấy đã tham gia các khóa học về điều khiển máy bay để thực hiện ước mơ thời thơ ấu của mình.
aviating in bad weather can be risky.
việc điều khiển máy bay trong điều kiện thời tiết xấu có thể nguy hiểm.
he has a passion for aviating and exploring new horizons.
anh ấy có đam mê với việc điều khiển máy bay và khám phá những chân trời mới.
aviating through turbulence
bay qua vùng nhiễu động
the pilot is aviating the aircraft smoothly through the clouds.
phi công đang điều khiển máy bay một cách mượt mà qua những đám mây.
aviating requires a deep understanding of aerodynamics.
việc điều khiển máy bay yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về khí động học.
she enjoys aviating on weekends to relieve stress.
cô ấy thích điều khiển máy bay vào cuối tuần để giải tỏa căng thẳng.
aviating at high altitudes can be challenging.
việc điều khiển máy bay ở độ cao lớn có thể là một thử thách.
he is aviating his drone over the scenic landscape.
anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái của mình trên cảnh quan tuyệt đẹp.
many students dream of aviating for commercial airlines.
nhiều sinh viên mơ ước được điều khiển máy bay cho các hãng hàng không thương mại.
aviating requires focus and quick decision-making.
việc điều khiển máy bay đòi hỏi sự tập trung và khả năng ra quyết định nhanh chóng.
she took lessons on aviating to fulfill her childhood dream.
cô ấy đã tham gia các khóa học về điều khiển máy bay để thực hiện ước mơ thời thơ ấu của mình.
aviating in bad weather can be risky.
việc điều khiển máy bay trong điều kiện thời tiết xấu có thể nguy hiểm.
he has a passion for aviating and exploring new horizons.
anh ấy có đam mê với việc điều khiển máy bay và khám phá những chân trời mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay