avignons

[Mỹ]/ævi:n'jəuŋz/
[Anh]/a-vijənˈz/

Dịch

n. số nhiều của Avignon, một thành phố ở miền đông nam nước Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

avignon's vibrant history

lịch sử sống động của Avignon

Câu ví dụ

avignons is known for its rich history.

Avignon nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit avignons each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Avignon mỗi năm.

the festival in avignons attracts artists from all over.

Nghệ thuật tại Avignon thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi.

avignons has beautiful architecture and scenery.

Avignon có kiến trúc và phong cảnh tuyệt đẹp.

during summer, avignons becomes very lively.

Mùa hè, Avignon trở nên rất sôi động.

exploring avignons can be a delightful experience.

Khám phá Avignon có thể là một trải nghiệm thú vị.

avignons is famous for its papal history.

Avignon nổi tiếng với lịch sử về các vị giáo hoàng.

many artists find inspiration in avignons.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Avignon.

avignons offers a variety of local cuisine.

Avignon cung cấp nhiều món ăn địa phương.

visiting the bridge in avignons is a must.

Viếng thăm cây cầu ở Avignon là điều không thể bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay