avión

[US]/əˈviɒn/
[UK]/əˈviən/

Translation

n. máy bay (từ tiếng Tây Ban Nha cho phương tiện bay)

Phrases & Collocations

avión azul

máy bay xanh

un avión rápido

một máy bay nhanh

avión de carga

máy bay chở hàng

avión en el cielo

máy bay trên trời

un avión grande

một máy bay lớn

avión de pasajeros

máy bay chở khách

avión en tierra

máy bay trên mặt đất

Example Sentences

the avión landed on the runway after a long flight.

Máy bay đã hạ cánh xuống đường băng sau một chuyến bay dài.

i bought a ticket for the avión to madrid.

Tôi đã mua một vé máy bay đến Madrid.

the avión crash was reported early this morning.

Vụ tai nạn máy bay được báo cáo vào sáng nay.

please turn on avión mode during the flight.

Vui lòng bật chế độ máy bay trong suốt chuyến bay.

the avión food was surprisingly delicious.

Món ăn trên máy bay lại bất ngờ ngon miệng.

she looked out the avión window and saw the sunset.

Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ máy bay và thấy cảnh hoàng hôn.

my father is a professional avión pilot.

Bố tôi là một phi công máy bay chuyên nghiệp.

the avión cabin was comfortable and quiet.

Khu vực máy bay rất thoải mái và yên tĩnh.

the avión safety regulations are strictly enforced.

Các quy định an toàn máy bay được thực hiện một cách nghiêm ngặt.

the avión industry has grown significantly in recent years.

Ngành công nghiệp máy bay đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

we need to refuel the avión before departure.

Chúng ta cần tiếp nhiên liệu cho máy bay trước khi khởi hành.

the avión model is a new boeing 787.

Mẫu máy bay là một chiếc Boeing 787 mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now