avocados

[Mỹ]/ˈæv.əˌkɑːd.ɒz/
[Anh]/əˈvoʊkɑːd.oʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của quả bơ; số nhiều của quả bơ

Cụm từ & Cách kết hợp

avocados on toast

bơ nướng trên bánh mì

guacamole with avocados

guacamole với bơ

mashed avocados

bơ nghiền

ripe avocados

bơ chín

avocados are healthy

bơ rất tốt cho sức khỏe

Câu ví dụ

avocados are rich in healthy fats.

bơ giàu chất béo tốt cho sức khỏe.

many people enjoy avocados on toast.

nhiều người thích ăn bơ nướng trên bánh mì.

avocados can be used in salads.

bơ có thể được sử dụng trong các món salad.

she added avocados to her smoothie.

cô ấy đã thêm bơ vào sinh tố của mình.

avocados are a great source of vitamins.

bơ là một nguồn cung cấp vitamin tuyệt vời.

he prefers avocados over other fruits.

anh ấy thích bơ hơn các loại trái cây khác.

avocados can turn brown if not stored properly.

bơ có thể chuyển sang màu nâu nếu không được bảo quản đúng cách.

she made a delicious guacamole with avocados.

cô ấy đã làm một món guacamole ngon với bơ.

avocados are often used in mexican cuisine.

bơ thường được sử dụng trong ẩm thực mexico.

eating avocados can help improve heart health.

ăn bơ có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay