avolition

[Mỹ]/[əˈvɒlɪʃən]/
[Anh]/[ˌævəˈlɪʃən]/

Dịch

n. trạng thái mất khả năng hoặc ý chí để bắt đầu và theo đuổi mục tiêu; sự thiếu động lực; hành động bãi bỏ hoặc hủy bỏ một luật hoặc quy định

Cụm từ & Cách kết hợp

avolition syndrome

syndrome vô ý chí

experiencing avolition

trải qua vô ý chí

avolition symptoms

triệu chứng vô ý chí

severe avolition

vô ý chí nặng

lack avolition

thiếu vô ý chí

avolition state

trạng thái vô ý chí

with avolition

có vô ý chí

demonstrates avolition

thể hiện vô ý chí

avolition onset

khởi phát vô ý chí

overcoming avolition

vượt qua vô ý chí

Câu ví dụ

the patient exhibited a profound avolition and showed no interest in daily activities.

Bệnh nhân thể hiện sự mất động lực sâu sắc và không có hứng thú với các hoạt động hàng ngày.

a common symptom of depression is avolition, leading to social withdrawal.

Mất động lực là triệu chứng phổ biến của trầm cảm, dẫn đến sự rút lui xã hội.

his avolition made it difficult for him to complete even simple tasks.

Sự mất động lực của anh ấy khiến việc hoàn thành ngay cả những nhiệm vụ đơn giản cũng trở nên khó khăn.

the therapist worked to address the patient's avolition and improve motivation.

Nhà trị liệu đã cố gắng giải quyết sự mất động lực của bệnh nhân và cải thiện động lực.

avolition can significantly impact a person's quality of life and independence.

Mất động lực có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và tính độc lập của một người.

medication and therapy are often used to combat avolition in individuals with schizophrenia.

Dược phẩm và trị liệu thường được sử dụng để đối phó với sự mất động lực ở những người mắc bệnh tâm thần phân liệt.

avolition is a core negative symptom often observed in individuals with parkinson's disease.

Mất động lực là triệu chứng tiêu cực cốt lõi thường được quan sát ở những người mắc bệnh Parkinson.

the lack of motivation and avolition hindered his ability to seek employment.

Sự thiếu động lực và mất động lực cản trở khả năng tìm kiếm việc làm của anh ấy.

understanding the underlying causes of avolition is crucial for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân cơ bản của sự mất động lực là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.

avolition can manifest as a general lack of drive and enthusiasm for life.

Mất động lực có thể biểu hiện dưới dạng thiếu động lực và sự hào hứng chung cho cuộc sống.

family members often struggle to support individuals experiencing avolition.

Các thành viên gia đình thường gặp khó khăn trong việc hỗ trợ những người đang trải qua sự mất động lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay